Full Name: Zhang Chen
Tên áo: ZHANG
Vị trí: HV,DM,TV(T)
Chỉ số: 70
Tuổi: 29 (Mar 21, 1996)
Quốc gia: Trung Quốc
Chiều cao (cm): 176
Cân nặng (kg): 67
CLB: Tai'an Tiankuang
Squad Number: 10
Chân thuận: Trái
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Cắt
Skin Colour: Ôliu
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: HV,DM,TV(T)
Position Desc: Hậu vệ cánh
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Jun 2, 2023 | Tai'an Tiankuang | 70 |
Apr 1, 2023 | Zibo Cuju | 70 |
Nov 30, 2022 | Zibo Cuju | 70 |
Sep 13, 2022 | Kunshan FC | 70 |
Apr 14, 2021 | Kunshan FC | 65 |
Nov 11, 2019 | Shandong Taishan | 65 |
Oct 18, 2018 | Shandong Taishan đang được đem cho mượn: Shenzhen Peng City | 65 |
Dec 15, 2017 | Shandong Taishan | 65 |
Dec 10, 2017 | Shandong Taishan | 65 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | DM(C),TV(PTC) | 32 | 68 | |||
13 | ![]() | Zhipeng Wang | TV(C) | 32 | 63 | |
![]() | Daogang Yao | DM,TV,AM(C) | 27 | 70 | ||
17 | ![]() | Hongliang Tao | DM,TV(C) | 28 | 73 | |
10 | ![]() | Chen Zhang | HV,DM,TV(T) | 29 | 70 | |
![]() | F(C) | 25 | 67 | |||
16 | ![]() | Guoyuan Yang | TV(C) | 27 | 70 | |
22 | ![]() | Guoyu Lin | HV(C) | 25 | 63 | |
8 | ![]() | Chunjie Gong | HV(P),DM,TV(PC) | 26 | 65 | |
6 | ![]() | Fei Gao | HV(PC) | 31 | 67 | |
37 | ![]() | Yang Zhang | HV,DM,TV(T),AM(PT) | 24 | 63 | |
19 | ![]() | DM,TV(C) | 25 | 63 |