Full Name: Luis Marcelo Torres
Tên áo: TORRES
Vị trí: F(C)
Chỉ số: 76
Tuổi: 27 (Nov 6, 1997)
Quốc gia: Argentina
Chiều cao (cm): 180
Cân nặng (kg): 76
CLB: United FC Dubai
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Cắt
Skin Colour: Ôliu
Facial Hair: Râu
Vị trí: F(C)
Position Desc: Mục tiêu người đàn ông
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Oct 30, 2024 | United FC Dubai | 76 |
Sep 24, 2023 | Steenberg United | 76 |
Jul 14, 2023 | Pafos FC | 76 |
Jun 29, 2023 | Pafos FC | 76 |
Jun 2, 2023 | Pafos FC | 76 |
Jun 1, 2023 | Pafos FC | 76 |
Jan 24, 2023 | Pafos FC đang được đem cho mượn: Akritas Chlorakas | 76 |
Jan 24, 2023 | Pafos FC đang được đem cho mượn: Akritas Chlorakas | 76 |
Dec 24, 2022 | Pafos FC | 76 |
Dec 23, 2022 | Pafos FC | 76 |
Dec 21, 2022 | Pafos FC đang được đem cho mượn: Riga FC | 76 |
Dec 2, 2022 | Pafos FC | 76 |
Dec 1, 2022 | Pafos FC | 76 |
Aug 27, 2022 | Pafos FC đang được đem cho mượn: Riga FC | 76 |
Jul 9, 2022 | Pafos FC | 76 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
23 | ![]() | Adrien Silva | DM,TV(C) | 36 | 80 | |
10 | ![]() | Quincy Promes | AM(PTC),F(PT) | 33 | 82 | |
![]() | Marcelo Torres | F(C) | 27 | 76 | ||
![]() | Brahima Ouattara | TV,AM,F(C) | 22 | 75 | ||
17 | ![]() | Samuel Pedro | AM,F(PT) | 23 | 74 | |
![]() | Imanuel Bonsu | DM,TV(C) | 21 | 65 | ||
19 | ![]() | Ahmed Rashid | HV(TC) | 28 | 74 | |
![]() | Fares Juma | HV(C) | 36 | 73 | ||
21 | ![]() | Andrej Krstić | HV(C) | 21 | 65 | |
![]() | Abdulla Al-Hammadi | GK | 22 | 65 |