Full Name: Mason Warren
Tên áo: WARREN
Vị trí: HV,DM(T)
Chỉ số: 65
Tuổi: 28 (Mar 28, 1997)
Quốc gia: Anh
Chiều cao (cm): 175
Cân nặng (kg): 70
CLB: Mickleover Sports
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Trái
Hair Colour: Nâu sâm
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: HV,DM(T)
Position Desc: Đầy đủ trở lại
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Feb 18, 2020 | Mickleover Sports | 65 |
Feb 18, 2019 | Rotherham United | 65 |
Feb 13, 2019 | Rotherham United | 70 |
Feb 11, 2019 | Rotherham United | 70 |
Jun 2, 2018 | Rotherham United | 70 |
Jun 1, 2018 | Rotherham United | 70 |
Oct 31, 2017 | Rotherham United đang được đem cho mượn: North Ferriby United | 70 |
Aug 24, 2017 | Rotherham United đang được đem cho mượn: Boston United | 70 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Chris O'Grady | F(C) | 39 | 73 | ||
![]() | Curtis Weston | DM,TV(C) | 38 | 64 | ||
![]() | Stuart Beavon | F(PTC) | 40 | 65 | ||
![]() | Will Atkinson | TV,AM(PTC) | 36 | 67 | ||
![]() | Jonathan Hedge | GK | 36 | 67 | ||
![]() | Tyrell Waite | AM(PT),F(PTC) | 30 | 68 | ||
![]() | Yusuf Mersin | GK | 30 | 68 | ||
![]() | Mason Warren | HV,DM(T) | 28 | 65 | ||
![]() | Marcus Barnes | F(C) | 28 | 70 | ||
![]() | Jake Bennett | HV,DM,TV(P) | 29 | 67 | ||
![]() | Andy Dales | AM(PTC) | 30 | 67 |