Full Name: Stuart Leigh Beavon
Tên áo: BEAVON
Vị trí: F(PTC)
Chỉ số: 65
Tuổi: 40 (May 5, 1984)
Quốc gia: Anh
Chiều cao (cm): 171
Cân nặng (kg): 69
CLB: Mickleover Sports
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Nâu
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: F(PTC)
Position Desc: Tiền nói chung
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Feb 11, 2022 | Mickleover Sports | 65 |
Aug 8, 2019 | Nuneaton Borough | 65 |
Aug 2, 2019 | Nuneaton Borough | 70 |
Jun 2, 2019 | Coventry City | 70 |
Jun 1, 2019 | Coventry City | 70 |
Nov 15, 2018 | Coventry City đang được đem cho mượn: Wrexham | 70 |
Nov 9, 2018 | Coventry City đang được đem cho mượn: Wrexham | 75 |
Sep 10, 2017 | Coventry City | 75 |
Jan 4, 2017 | Coventry City | 77 |
Aug 22, 2016 | Burton Albion | 77 |
Feb 12, 2016 | Burton Albion | 76 |
Sep 1, 2014 | Burton Albion | 76 |
Jul 3, 2014 | Preston North End đang được đem cho mượn: Burton Albion | 76 |
Jul 2, 2014 | Preston North End | 76 |
Jun 30, 2014 | Preston North End đang được đem cho mượn: Burton Albion | 76 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Chris O'Grady | F(C) | 39 | 73 | ||
![]() | Curtis Weston | DM,TV(C) | 38 | 64 | ||
![]() | Stuart Beavon | F(PTC) | 40 | 65 | ||
![]() | Will Atkinson | TV,AM(PTC) | 36 | 67 | ||
![]() | Jonathan Hedge | GK | 36 | 67 | ||
![]() | Tyrell Waite | AM(PT),F(PTC) | 30 | 68 | ||
![]() | Yusuf Mersin | GK | 30 | 68 | ||
![]() | Mason Warren | HV,DM(T) | 28 | 65 | ||
![]() | Marcus Barnes | F(C) | 28 | 70 | ||
![]() | Jake Bennett | HV,DM,TV(P) | 29 | 67 | ||
![]() | Andy Dales | AM(PTC) | 30 | 67 |