Đăng ký
|
Đăng nhập

Tổng quát cầu thủ › Conor MASTERSON

Player Fact File

Conor MASTERSON
Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameConor Masterson
CLB
Tuổi20
Date of Birth 8 Tháng chín 1998
Quốc gia
 
Ireland
Chiều cao (cm)185
Cân nặng (kg)75
Hair ColourKhông rõ
HairstyleKhông rõ
Skin ColourKhông rõ
Facial HairKhông rõ
73
+
-

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Liverpool Squad

Thông tin   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
-Simon MIGNOLET
 
MIGNOLET, Simon GK3089
-Divock ORIGI
 
ORIGI, Divock F(PTC)2388
-Roberto FIRMINO
 
FIRMINO, Roberto AM,F(PTC)2793
-Tavares FABINHO
 
FABINHO, Tavares HV(P),DM,TV(PC)2591
-Alisson BECKER
 
BECKER, Alisson GK2692
-Joël MATIP
 
MATIP, Joël HV,DM(C)2790
-Dejan LOVREN
 
LOVREN, Dejan HV(C)2990
-Mohamed SALAH
 
SALAH, Mohamed AM,F(PTC)2694
-James MILNER
 
MILNER, James HV,DM(PT),TV(PTC)3290
-Daniel STURRIDGE
 
STURRIDGE, Daniel F(PTC)2989
-Adam LALLANA
 
LALLANA, Adam TV(C),AM(PTC)3091
-Jordan HENDERSON
 
HENDERSON, Jordan DM,TV(C)2891
-Nathaniel CLYNE
 
CLYNE, Nathaniel HV(PT),DM,TV(P)2790
-Alex OXLADE-CHAMBERLAIN
 
OXLADE-CHAMBERLAIN, Alex TV,AM(PTC)2590
-Dominic SOLANKE
 
SOLANKE, Dominic F(PTC)2185
-Joe GOMEZ
 
GOMEZ, Joe HV(PTC)2187
-Trent ALEXANDER-ARNOLD
 
ALEXANDER-ARNOLD, Trent HV(P),DM,TV(PC)2087
-Rhian BREWSTER
 
BREWSTER, Rhian AM(PT),F(PTC)1875
-No Player Image
 
VIRTUE, Matty HV(P),DM,TV(C)2170
-No Player Image
 
JONES, Curtis TV,AM(C)1770
-No Player Image
 
DUNCAN, Bobby F(C)1767
-No Player Image
 
PHILLIPS, Nathaniel HV(C)2170
-No Player Image
 
LEWIS, Adam HV,DM(T),TV(TC)1970
-Alberto MORENO
 
MORENO, Alberto HV,DM,TV(T)2689
-Pedro CHIRIVELLA
 
CHIRIVELLA, Pedro DM,TV(C)2182
-Naby KEÏTA
 
KEÏTA, Naby DM,TV,AM(C)2391
-Kai MCKENZIE-LYLE
 
MCKENZIE-LYLE, Kai GK2167
-Conor MASTERSON
 
MASTERSON, Conor HV(C)2073
-No Player Image
 
KELLEHER, Caoimhin GK2070
-Georginio WIJNALDUM
 
WIJNALDUM, Georginio TV(C),AM(PTC)2890
-Virgil VAN DIJK
 
VAN DIJK, Virgil HV(C)2791
-Kamil GRABARA
 
GRABARA, Kamil GK1973
-Lazar MARKOVIĆ
 
MARKOVIĆ, Lazar AM,F(PTC)2487
-Andy ROBERTSON
 
ROBERTSON, Andy HV,DM,TV,AM(T)2489
-Tony GALLACHER
 
GALLACHER, Tony HV,DM(T)1975
-Sadio MANÉ
 
MANÉ, Sadio AM,F(PTC)2693
-Xherdan SHAQIRI
 
SHAQIRI, Xherdan AM(PTC),F(PT)2789

Player Position

Vị tríHV(C)
Position DescBall-Playing Defender
Chân thuậnPhải

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
2017-12-01Liverpool73

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone