?
Armin MUJAKIC

Full Name: Armin Mujakic

Tên áo: MUJAKIC

Vị trí: AM(PTC),F(PT)

Chỉ số: 65

Tuổi: 30 (Mar 7, 1995)

Quốc gia: Áo

Chiều cao (cm): 185

Cân nặng (kg): 72

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Tóc đuôi gà

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Râu

Similar Players

Player Position

Vị trí: AM(PTC),F(PT)

Position Desc: Người chơi nâng cao

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
May 2, 2023Lommel SK65
Apr 26, 2023Lommel SK74
Jan 10, 2020Lommel SK74
Oct 25, 2019Lommel SK74
Oct 12, 2019Lommel SK73
Jun 20, 2018Atromitos FC73
Nov 13, 2015SK Rapid Wien đang được đem cho mượn: SK Rapid II73

Lommel SK Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
4
Stijn WuytensStijn WuytensHV(C)3575
10
Igor VetokeleIgor VetokeleAM(PT),F(PTC)3376
6
Joey PelupessyJoey PelupessyDM,TV(C)3178
15
Lucas SchoofsLucas SchoofsDM,TV(C)2880
5
Dries WoutersDries WoutersHV,DM(C)2880
80
Filip StevanovićFilip StevanovićAM,F(PT)2280
2
Kluiverth AguilarKluiverth AguilarHV,DM,TV(P)2177
38
Yeboah AmankwahYeboah AmankwahHV(C)2476
Rik VercauterenRik VercauterenGK2370
14
Jesper TolinssonJesper TolinssonHV(C)2277
Nicolás Siri
Montevideo City Torque
AM(PT),F(PTC)2076
33
Diego Rosa
EC Bahia
DM,TV,AM(C)2276
8
Ibrahima Kébé
Girona FC
DM,TV(C)2478
9
Lazar MijovićLazar MijovićAM(PT),F(PTC)2270
9
Jason van DuivenJason van DuivenF(C)2078
Hugo WeckmannHugo WeckmannF(C)2067
25
Nikola IvezićNikola IvezićGK2274
Faniel TeweldeFaniel TeweldeAM(PT),F(PTC)1873
79
Sam de GrandSam de GrandHV,DM(T)2077
13
Jhon BangueraJhon BangueraHV(C)2172
18
Daniel McgrathDaniel McgrathTV(C)1965
Bas WeckhuysenBas WeckhuysenTV,AM(C)2063
98
Mohamed SalahMohamed SalahAM(PTC),F(PT)2076
64
Tsoanelo LetsosaTsoanelo LetsosaTV(PTC)2063
11
Álvaro SantosÁlvaro SantosHV,DM,TV(P)2076
27
Leon LalićLeon LalićTV(C),AM(PTC)1970
23
Matthias PieklakMatthias PieklakGK1875
44
Yvann Titi
ES Troyes AC
HV(PC)1872
34
Henry OwareHenry OwareHV(C)2170
John Edwin MontañoJohn Edwin MontañoAM(PT),F(PTC)1865