Full Name: Christian Mauersberger
Tên áo: MAUERSBERGER
Vị trí: TV(C),AM(PTC)
Chỉ số: 65
Tuổi: 29 (Apr 20, 1995)
Quốc gia: Germany
Chiều cao (cm): 170
Cân nặng (kg): 61
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Nâu sâm
Hairstyle: Cắt
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: TV(C),AM(PTC)
Position Desc: Người chơi nâng cao
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Sep 20, 2020 | FSV Zwickau | 65 |
Sep 15, 2020 | FSV Zwickau | 75 |
Jul 10, 2017 | FSV Zwickau | 75 |
Jan 27, 2016 | FC Schalke 04 đang được đem cho mượn: FC Schalke 04 II | 75 |
Aug 22, 2015 | FC Schalke 04 II | 75 |
Feb 11, 2014 | Chemnitzer FC | 75 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() | Mike Könnecke | TV,AM(C) | 36 | 76 | |
8 | ![]() | Robert Herrmann | HV,DM,TV(T),AM(PT) | 31 | 74 | |
1 | ![]() | Benjamin Leneis | GK | 26 | 70 | |
4 | ![]() | Kilian Senkbeil | HV(PC),DM(P) | 25 | 73 | |
11 | ![]() | Theo Martens | AM(PT),F(PTC) | 22 | 65 | |
7 | ![]() | Yannic Voigt | HV,DM,TV,AM(T) | 22 | 71 | |
![]() | Oliver Fobassam | HV(C) | 21 | 70 | ||
![]() | Maximilian Somnitz | DM,TV,AM(C) | 21 | 70 | ||
30 | ![]() | Lucas Hiemann | GK | 25 | 67 | |
20 | ![]() | Jahn Herrmann | AM(PTC) | 24 | 67 | |
31 | ![]() | Sonny Ziemer | HV(C) | 23 | 67 |