Full Name: Darwin L. Jones
Tên áo: JONES
Vị trí: AM(PT),F(PTC)
Chỉ số: 72
Tuổi: 33 (Apr 4, 1992)
Quốc gia: Hoa Kỳ
Chiều cao (cm): 178
Cân nặng (kg): 79
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Không rõ
Hairstyle: Không rõ
Skin Colour: Không rõ
Facial Hair: Không rõ
Vị trí: AM(PT),F(PTC)
Position Desc: Tiền nói chung
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Mar 15, 2022 | Orange County SC | 72 |
Oct 16, 2018 | Orange County SC | 72 |
Jul 20, 2018 | IFK Värnamo | 72 |
Apr 20, 2018 | Värmdö IF | 72 |
Mar 22, 2018 | Tampa Bay Rowdies | 72 |
Feb 3, 2017 | Tampa Bay Rowdies | 72 |
Aug 26, 2015 | Seattle Sounders | 72 |
Aug 20, 2015 | Seattle Sounders | 70 |
Aug 7, 2015 | Seattle Sounders | 70 |
Apr 2, 2015 | Seattle Sounders đang được đem cho mượn: Tacoma Defiance | 70 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() | Kyle Scott | DM,TV,AM(C) | 27 | 73 | |
9 | ![]() | Ethan Zubak | F(C) | 26 | 76 | |
19 | ![]() | Kevin Partida | HV(PT),DM,TV(C) | 30 | 70 | |
5 | ![]() | Tom Brewitt | HV(C) | 28 | 72 | |
7 | ![]() | Cameron Dunbar | AM,F(PT) | 22 | 75 | |
14 | ![]() | Chris Hegardt | DM,TV(C) | 23 | 67 | |
4 | ![]() | Nico Benalcázar | HV(C) | 23 | 67 | |
11 | ![]() | TV,AM(PT) | 19 | 70 | ||
8 | ![]() | Ousmane Sylla | TV(C),AM(TC) | 23 | 70 | |
2 | ![]() | Grayson Doody | HV,DM,TV(P) | 23 | 67 | |
23 | ![]() | Ryan Doghman | HV,DM,TV(T),AM(PT) | 27 | 73 | |
24 | ![]() | Benjamin Barjolo | AM,F(PT) | 18 | 65 | |
13 | ![]() | Pedro Guimaraes | HV,DM,TV(T) | 16 | 67 |