6
Ryan WILLIAMS

Full Name: Ryan Anthony Williams

Tên áo: WILLIAMS

Vị trí: TV,AM(C)

Chỉ số: 73

Tuổi: 33 (Apr 8, 1991)

Quốc gia: Anh

Chiều cao (cm): 173

Weight (Kg): 68

CLB: AFC Eskilstuna

Squad Number: 6

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Nâu

Hairstyle: Không rõ

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Không rõ

Similar Players

Player Position

Vị trí: TV,AM(C)

Position Desc: Tiền vệ chung

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Jun 15, 2022AFC Eskilstuna73
Apr 23, 2020Hartford Athletic73
Mar 13, 2019Hartford Athletic73
Nov 23, 2018Tranmere Rovers73
Nov 19, 2018Tranmere Rovers75

AFC Eskilstuna Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
3
Zeki FryersZeki FryersHV(TC)3173
6
Ryan WilliamsRyan WilliamsTV,AM(C)3373
Sergio MendigutxiaSergio MendigutxiaF(C)3076
24
Viktor GötessonViktor GötessonF(C)2873
21
Ali SuljicAli SuljicHV(PC)2675
1
Nick WoltersNick WoltersGK3069
15
Victor ForsVictor ForsHV(PT),DM,TV(P)2569
43
Abdul Halik HuduAbdul Halik HuduDM,TV(C)2476
10
Marcelo PalominoMarcelo PalominoTV(C),AM(PTC)2272
Hannes Sveijer
IK Sirius FK
GK2268
Jesper ModigJesper ModigHV(TC)2976
7
Samir MaaroufSamir MaaroufAM(PTC)2367
11
Mattias MitkuMattias MitkuTV(C),AM(PTC)2270
9
Simon Karlsson AdjeiSimon Karlsson AdjeiF(C)3075
Henry Atola Meja
AIK
F(C)2267
Frank Odhiambo
Djurgårdens IF
HV(C)2168
Yagan SasmanYagan SasmanHV(TC),DM(T)2777
Alai Ghasem
IFK Göteborg
HV,DM(PT)2174
Otto InghamOtto InghamTV,AM(PC)2263
Love Björnson
Mjällby AIF
F(C)2065