Full Name: László Erdélyi
Tên áo: ERDÉLYI
Vị trí: F(C)
Chỉ số: 76
Tuổi: 31 (Jul 10, 1993)
Quốc gia: Hungary
Chiều cao (cm): 185
Cân nặng (kg): 83
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Không rõ
Hairstyle: Không rõ
Skin Colour: Không rõ
Facial Hair: Không rõ
Vị trí: F(C)
Position Desc: Mục tiêu người đàn ông
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Sep 29, 2022 | Soroksár SC | 76 |
Feb 20, 2019 | Soroksár SC | 76 |
Sep 7, 2017 | ETO FC Győr | 76 |
Jun 23, 2017 | Budapest Honvéd | 76 |
Nov 23, 2016 | Budapest Honvéd | 75 |
Jul 23, 2016 | Budapest Honvéd | 74 |
Aug 4, 2015 | Budapest Honvéd | 73 |
Sep 21, 2014 | Soproni VSE | 73 |
Jul 2, 2014 | Budapest Honvéd | 73 |
Nov 2, 2013 | Budapest Honvéd đang được đem cho mượn: Soproni VSE | 73 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Máté Katona | HV(P),DM,TV(PC) | 27 | 76 | ||
31 | ![]() | Ádám Holczer | GK | 37 | 75 | |
23 | ![]() | Martin Króner | HV(PC) | 31 | 76 | |
15 | ![]() | András Vági | HV,DM(P) | 36 | 73 | |
24 | ![]() | Konstantinos Ikonomou | HV,DM(C) | 29 | 76 | |
29 | ![]() | Kevin Korozmán | TV,AM(C) | 28 | 75 | |
68 | ![]() | AM(PT),F(PTC) | 23 | 76 | ||
25 | ![]() | HV(PC),DM(C) | 22 | 69 | ||
54 | ![]() | HV,DM,TV(T) | 21 | 68 |