15
Marco MOSQUERA

Full Name: Marco Roberto Mosquera Borja

Tên áo: MOSQUERA

Vị trí: DM,TV(C)

Chỉ số: 76

Tuổi: 40 (Dec 3, 1984)

Quốc gia: Ecuador

Chiều cao (cm): 172

Cân nặng (kg): 82

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: 15

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Hói

Skin Colour: Nâu sâm

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: DM,TV(C)

Position Desc: Tiền vệ sinh viên bóng

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Jun 1, 2023Nueve de Octubre76
Nov 1, 2022Nueve de Octubre76
Nov 1, 2022Nueve de Octubre78
Jun 16, 2022Nueve de Octubre78
Apr 15, 2020CD Mushuc Runa78
Oct 28, 2017Deportivo Cuenca78
Feb 6, 2015El Nacional78
Jul 1, 2014CD Olmedo78

Nueve de Octubre Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
40
Wilmer MenesesWilmer MenesesHV,DM(T)2977
Bryan RodríguezBryan RodríguezAM(C),F(PTC)3573
27
Luis RomeroLuis RomeroHV(C)4075
38
Éder CetréÉder CetréDM,TV(C)3075
Jesi GodoyJesi GodoyDM,TV(C)3275
31
Walberto CaicedoWalberto CaicedoAM,F(PTC)3277
80
Felipe MejíaFelipe MejíaAM,F(PT)3073
24
Yilmar CeledónYilmar CeledónHV(TC)2576
8
Kevin ArroyoKevin ArroyoDM,TV(C)3073
80
Xavier PinedaXavier PinedaDM,TV,AM(C)2570
37
Álex CarreraÁlex CarreraAM(PC)2475
26
Jhon MedinaJhon MedinaHV,DM,TV(C)2573
32
José AnguloJosé AnguloGK2775
Fernando CampelloFernando CampelloTV(PTC)2065
17
Dilan SaltosDilan SaltosF(C)2165
27
Jardel CórtezJardel CórtezAM,F(T)2364
27
Rodrigo LugoRodrigo LugoGK3373
29
Manuel PalmaManuel PalmaHV,DM,TV(T)2568
23
Jordan ChillamboJordan ChillamboHV,DM,TV(P)2976
1
Brandon ObregónBrandon ObregónGK2570
70
Luis MoreiraLuis MoreiraAM(TC),F(T)2870