2
Miguel ARAUJO

Full Name: Miguel Gianpierre Araujo Blanco

Tên áo: ARAUJO

Vị trí: HV(C)

Chỉ số: 82

Tuổi: 30 (Oct 24, 1994)

Quốc gia: Peru

Chiều cao (cm): 180

Cân nặng (kg): 70

CLB: Portland Timbers

Squad Number: 2

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Nâu sâm

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV(C)

Position Desc: Nút chặn

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Jul 17, 2023Portland Timbers82
Jul 3, 2023Portland Timbers82
Apr 12, 2023FC Emmen82
Mar 20, 2020FC Emmen82
Oct 7, 2019FC Emmen82
Jan 15, 2019CA Talleres82
Jan 10, 2019CA Talleres81
Aug 20, 2018CA Talleres81
Apr 8, 2018Alianza Lima81
Oct 27, 2017Alianza Lima81
Mar 25, 2016Alianza Lima81
Jan 25, 2015Alianza Lima80
Sep 25, 2014Alianza Lima81
Sep 4, 2014Alianza Lima80
Jul 24, 2014Crvena Zvezda80

Portland Timbers Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
21
Diego CharáDiego CharáDM,TV(C)3883
13
Dario ŽuparićDario ŽuparićHV(C)3283
9
Felipe MoraFelipe MoraF(C)3184
2
Miguel AraujoMiguel AraujoHV(C)3082
14
Jonathan RodríguezJonathan RodríguezAM(PT),F(PTC)3186
16
Maxime CrépeauMaxime CrépeauGK3084
15
Eric MillerEric MillerHV(PTC)3278
7
Ariel LassiterAriel LassiterTV,AM(PT),F(PTC)3080
80
Joao OrtizJoao OrtizDM,AM(C),TV(PC)2884
5
Claudio BravoClaudio BravoHV,DM,TV(T)2883
17
Cristhian ParedesCristhian ParedesDM,TV(C)2682
41
James PantemisJames PantemisGK2878
4
Kamal MillerKamal MillerHV(TC)2784
25
Trey MuseTrey MuseGK2567
30
Santiago MorenoSantiago MorenoAM,F(PT)2483
24
David AyalaDavid AyalaDM,TV(C)2280
10
David da CostaDavid da CostaAM(PTC)2485
18
Zac McgrawZac McgrawHV(C)2782
11
Antony SantosAntony SantosAM,F(PT)2383
27
Jimer ForyJimer ForyHV,DM,TV,AM(T)2280
29
Juan MosqueraJuan MosqueraHV,DM,TV(P)2282
20
Finn SurmanFinn SurmanHV(C)2177
19
Kevin KelsyKevin KelsyF(C)2080
23
Ian SmithIan SmithHV(C)2265