22
Trevor ELHI

Full Name: Trevor Elhi

Tên áo: ELHI

Vị trí: HV,DM,TV(T)

Chỉ số: 76

Tuổi: 31 (Apr 11, 1993)

Quốc gia: Estonia

Chiều cao (cm): 177

Cân nặng (kg): 70

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: 22

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV,DM,TV(T)

Position Desc: Hậu vệ cánh

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Jan 14, 2023Nõmme Kalju FC76
Sep 4, 2022Nõmme Kalju FC76
Jan 2, 2022Nõmme Kalju FC76
Jan 20, 2020FCI Levadia76
Apr 8, 2019SJK76
Feb 16, 2019Botev Vratsa76
Jan 16, 2019Botev Vratsa74
Feb 26, 2016Nõmme Kalju FC74
Dec 17, 2014FCI Tallinn74
Sep 4, 2013FCI Tallinn74
Sep 18, 2012FCI Levadia74
Sep 18, 2012FCI Levadia71

Nõmme Kalju FC Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
50
Maksim PodholjuzinMaksim PodholjuzinHV(PT),DM,TV(P)3278
Igor SubbotinIgor SubbotinTV,AM(PC)3473
Artjom ArtjuninArtjom ArtjuninHV,DM(C)3578
17
Kaspar PaurKaspar PaurAM(PTC)3073
79
Pavel MarinPavel MarinAM(PTC),F(PT)2976
70
Réginald Mbu AlidorRéginald Mbu AlidorDM,TV(C)3176
Maksim GussevMaksim GussevTV,AM(PT)3072
99
Peeter KleinPeeter KleinAM,F(PTC)2872
1
Henri PerkHenri PerkGK2577
Kristjan KaskKristjan KaskAM,F(C)2574
21
Artur SarninArtur SarninHV(PTC)2472
69
Maksim PavlovMaksim PavlovGK2173
Sander Alex LiitSander Alex LiitHV(PC),DM(C)2172
Uku KõrreUku KõrreHV(PTC)2475
22
Aleksandr NikolajevAleksandr NikolajevHV,DM,TV(T)2175
10
Nikita IvanovNikita IvanovDM,TV,AM(C)2168
20
Modou TambedouModou TambedouHV,DM(C)2278
7
Daniil TarassenkovDaniil TarassenkovAM(P),F(PC)2274
18
Alfred JüriööAlfred JüriööHV(C)1866
4
Alex BoronilstsikovAlex BoronilstsikovHV,DM,TV(T)1967
78
Danyl MashchenkoDanyl MashchenkoHV(PC)2277
26
Rommi SihtRommi SihtDM,TV,AM(C)1874
77
Marlon LiivaruMarlon LiivaruAM(P),F(PC)1766
11
Mihhail OrlovMihhail OrlovAM,F(PTC)2070
Anton VolossatovAnton VolossatovDM,TV(C)2068
14
Oleksandr MusolitinOleksandr MusolitinDM,TV(C)2067
96
Joonas KindelJoonas KindelGK1560
87
Guilherme SmithGuilherme SmithAM(PT),F(PTC)2172