Full Name: Aleksandar Đoković
Tên áo: DJOKOVIĆ
Vị trí: AM,F(PTC)
Chỉ số: 76
Tuổi: 33 (Dec 16, 1991)
Quốc gia: Serbia
Chiều cao (cm): 177
Cân nặng (kg): 70
CLB: Sloga Kraljevo
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Cả hai
Hair Colour: Nâu sâm
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: AM,F(PTC)
Position Desc: Cầu thủ chạy cánh
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Jun 12, 2023 | Sloga Kraljevo | 76 |
Oct 28, 2019 | FK Mačva Šabac | 76 |
Sep 16, 2018 | FK Mačva Šabac | 76 |
Nov 8, 2017 | FK Novi Pazar | 76 |
Jul 13, 2016 | FK Novi Pazar | 76 |
Nov 26, 2015 | Mladost Lučani | 76 |
Sep 1, 2015 | FK Napredak Kruševac | 76 |
Feb 5, 2015 | FK Bežanija | 76 |
Jun 9, 2014 | Los Angeles Galaxy đang được đem cho mượn: Ventura County FC | 76 |
Oct 7, 2013 | Hapoel Nir Ramat HaSharon | 76 |
Apr 4, 2012 | FK Bežanija | 76 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Aleksandar Djoković | AM,F(PTC) | 33 | 76 | ||
15 | ![]() | Aleksandar Gojković | HV(TC) | 36 | 75 | |
![]() | Dragoljub Andjelković | F(C) | 31 | 72 | ||
![]() | Nikola Jovanović | HV,DM,TV(T) | 32 | 75 | ||
![]() | Strahinja Savic | GK | 25 | 73 | ||
![]() | Luka Jovanić | F(C) | 30 | 73 | ||
![]() | Nikola Stojanović | DM,TV(C) | 27 | 65 | ||
![]() | Luka Lukovic | HV(C) | 23 | 63 | ||
![]() | DM,TV(C) | 21 | 65 |