?
Bernardo MEDINA

Full Name: Bernardo David Medina

Tên áo: MEDINA

Vị trí: GK

Chỉ số: 76

Tuổi: 37 (Jan 14, 1988)

Quốc gia: Paraguay

Chiều cao (cm): 186

Cân nặng (kg): 80

CLB: Sol de América

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: GK

Position Desc: Thủ môn

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Jan 22, 2025Sol de América76
Feb 25, 2024Santiago Morning76
Mar 6, 2023Sol de América76
Nov 9, 202212 de Octubre76
Nov 3, 202212 de Octubre80
Feb 4, 202212 de Octubre80
Mar 15, 2021Club Nacional80
Oct 7, 2020Atlético Grau80
Aug 2, 2019Deportivo Capiatá80
Feb 9, 2019CD Mushuc Runa80
Feb 28, 2018Sportivo Luqueño80
Nov 15, 2017Deportivo Capiatá80
Oct 11, 2013Club General Díaz80
Jun 7, 2013Club Libertad80
Nov 2, 2012Club Libertad80

Sol de América Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
7
Santiago SalcedoSantiago SalcedoF(C)4373
30
José OrtigozaJosé OrtigozaF(C)3876
Bernardo MedinaBernardo MedinaGK3776
18
Derlis OruéDerlis OruéTV(C)3673
2
Gustavo GiménezGustavo GiménezHV,DM(P)3773
Aquilino GiménezAquilino GiménezHV(P)3178
30
Juan OjedaJuan OjedaHV(C)2777
14
Fernando DíazFernando DíazHV(TC),DM(T)2472
28
Diego ArandaDiego ArandaGK2364
25
Fernando Ruiz DíazFernando Ruiz DíazF(C)2363
Oscar CoronelOscar CoronelAM(P),F(PC)2168
Juan CáceresJuan CáceresTV(C)2364
11
Luis OrtízLuis OrtízAM(PTC)2575
6
Jorge JaraJorge JaraDM,TV(C)3374
10
Jorge MoraJorge MoraAM(PTC)1870
3
Rodrigo DuarteRodrigo DuarteHV(PC)2370
13
Carlos SamudioCarlos SamudioHV,DM,TV(T)2471
12
Mathias BordónMathias BordónGK2165