Full Name: Renato Cardoso Porto Neto
Tên áo: NETO
Vị trí: DM,TV,AM(C)
Chỉ số: 76
Tuổi: 33 (Sep 27, 1991)
Quốc gia: Brazil
Chiều cao (cm): 184
Cân nặng (kg): 75
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Nâu
Facial Hair: Goatee
Vị trí: DM,TV,AM(C)
Position Desc: Tiền vệ hộp đến hộp
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Sep 18, 2022 | Sirens FC | 76 |
Feb 14, 2022 | Sirens FC | 76 |
Feb 9, 2022 | Sirens FC | 82 |
Feb 3, 2022 | Sirens FC | 82 |
Aug 16, 2021 | KMSK Deinze | 82 |
Aug 17, 2020 | KMSK Deinze | 82 |
Apr 30, 2020 | KV Oostende | 82 |
May 21, 2019 | KV Oostende | 85 |
May 2, 2019 | KAA Gent | 85 |
Apr 26, 2019 | KAA Gent | 87 |
Jul 20, 2016 | KAA Gent | 87 |
Nov 12, 2015 | KAA Gent | 87 |
May 9, 2014 | KAA Gent | 85 |
Feb 14, 2014 | Sporting CP đang được đem cho mượn: KAA Gent | 85 |
Feb 11, 2014 | Sporting CP đang được đem cho mượn: KAA Gent | 84 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Stéphane Sessègnon | AM,F(PTC) | 40 | 73 | ||
26 | ![]() | Sacha Borg | HV,DM,TV(T) | 31 | 73 | |
22 | ![]() | Alex Cini | HV(PTC) | 33 | 75 | |
1 | ![]() | Andrea Cassar | GK | 32 | 73 | |
9 | ![]() | Harry Panayiotou | AM(PT),F(PTC) | 30 | 67 | |
31 | ![]() | Kemmu Degran Jackson | TV,AM(PT) | 29 | 70 |