?
Luis FUENTES

Full Name: Luis Fernando Fuentes Vargas

Tên áo: FUENTES

Vị trí: HV(TC)

Chỉ số: 78

Tuổi: 38 (Sep 14, 1986)

Quốc gia: Mexico

Chiều cao (cm): 171

Cân nặng (kg): 68

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV(TC)

Position Desc: Chỉnh sửa chung

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Nov 22, 2024Club América78
Nov 14, 2024Club América82
Oct 13, 2024Club América82
Oct 9, 2024Club América83
Oct 8, 2024Club América83
Jul 9, 2024Club América83
Aug 28, 2020Club América83
Jul 12, 2020Club América83
Jan 15, 2020Club América83
Sep 15, 2019Club Tijuana83
Sep 11, 2019Club Tijuana84
Nov 5, 2018Club Tijuana84
Oct 31, 2018Club Tijuana85
May 27, 2018Club Tijuana85
Jan 2, 2018UNAM Pumas85

Club América Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
30
Rodolfo Cota
Club León
GK3783
6
Jonathan Dos SantosJonathan Dos SantosDM,TV(C)3484
14
Néstor AraújoNéstor AraújoHV(C)3384
31
Igor LichnovskyIgor LichnovskyHV,DM(C)3185
27
Rodrigo AguirreRodrigo AguirreF(C)3084
10
Diego ValdésDiego ValdésTV,AM(C)3187
21
Henry MartínHenry MartínF(C)3286
11
Victor DávilaVictor DávilaAM,F(TC)2785
26
Cristian BorjaCristian BorjaHV(TC),DM,TV(T)3286
17
Álex ZendejasÁlex ZendejasTV(C),AM(PTC)2785
18
Cristian CalderónCristian CalderónHV,DM,TV,AM(T)2784
28
Érick SánchezÉrick SánchezDM,TV,AM(C)2587
13
Alan CervantesAlan CervantesDM,TV(C)2785
8
Álvaro FidalgoÁlvaro FidalgoTV(C),AM(PTC)2786
1
Luis MalagónLuis MalagónGK2886
4
Sebastián CáceresSebastián CáceresHV(C)2586
24
Javairô DilrosunJavairô DilrosunAM,F(PTC)2685
12
Jonathan EstradaJonathan EstradaGK2773
7
Brian RodríguezBrian RodríguezAM(TC),F(T)2485
Santiago NavedaSantiago NavedaDM,TV(C)2380
5
Kevin ÁlvarezKevin ÁlvarezHV,DM,TV(PT)2685
3
Israel ReyesIsrael ReyesHV,DM(PC)2485
29
Ramón JuárezRamón JuárezHV(C)2383
35
Esteban LozanoEsteban LozanoF(C)2265
Francisco García FloresFrancisco García FloresF(C)2170
34
Dagoberto EspinozaDagoberto EspinozaTV,AM(C)2065
Hugo BuylaHugo BuylaHV(PC)2070
Christo VelaChristo VelaAM(PT)2065
Diego Reyes CostillaDiego Reyes CostillaAM(PT),F(PTC)1767
32
Miguel VázquezMiguel VázquezHV(C)2175