9
Ayoub MOULOUA

Full Name: Ayoub Mouloua

Tên áo:

Vị trí: F(C)

Chỉ số: 76

Tuổi: 22 (Sep 30, 2002)

Quốc gia: Ma rốc

Chiều cao (cm): 183

Cân nặng (kg): 75

CLB: FUS Rabat

Squad Number: 9

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: F(C)

Position Desc: Mục tiêu người đàn ông

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

No known player history for this player

Tiểu sử Cầu thủ

No known player history for this player

FUS Rabat Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
22
Mehdi el BassilMehdi el BassilHV,F(C)3778
20
Salaheddine BenyachouSalaheddine BenyachouAM,F(PT)2573
26
Oussama RaouiOussama RaouiHV,DM(PT)2273
11
Lamine DiakitéLamine DiakitéAM(PT),F(PTC)3378
4
Yahya BenkhaleqYahya BenkhaleqHV(C)2371
13
Aymane MajidAymane MajidGK3079
7
Yassine LamineYassine LamineAM,F(PT)2575
19
Hamza HannouriHamza HannouriAM,F(C)2778
33
Moncef AmriMoncef AmriHV,DM(T)3178
47
Oussama SoukhaneOussama SoukhaneHV(T),DM,TV(TC)2678
14
Amine SouaneAmine SouaneDM,TV(C)2377
5
Anas SerrhatAnas SerrhatDM,TV(C)2877
21
Chouaib FaidiChouaib FaidiAM,F(P)2573
18
Hodifa el MahssaniHodifa el MahssaniHV,DM(P)2578
34
Achraf RamziAchraf RamziHV(PC)2372
30
Amine el MsaneAmine el MsaneHV(C)3079
6
Mouad BahsainMouad BahsainHV(TC),DM(T)2678
1
Rachid GhanimiRachid GhanimiGK2372
8
Abdessamad MahirAbdessamad MahirDM,TV(C)2776
10
Reda LaalaouiReda LaalaouiAM(PTC)1972
90
Achraf HilaliAchraf HilaliGK3476
16
Anas el MakkaouiAnas el MakkaouiHV,DM(T),TV(TC)1970
49
Soufiane TaziSoufiane TaziTV(C)2073
9
Ayoub MoulouaAyoub MoulouaF(C)2276