15
Fergus TIERNEY

Full Name: Fergus Tierney

Tên áo: TIERNEY

Vị trí: TV,AM,F(C)

Chỉ số: 66

Tuổi: 22 (Mar 19, 2003)

Quốc gia: Malaysia

Chiều cao (cm): 186

Cân nặng (kg): 74

CLB: Chonburi

On Loan at: Nakhonpathom United

Squad Number: 15

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Nâu

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: TV,AM,F(C)

Position Desc: Sâu về phía trước

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Apr 3, 2025Chonburi đang được đem cho mượn: Nakhonpathom United66
Jul 28, 2024Chonburi66

Nakhonpathom United Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
31
Ernesto PhumiphaErnesto PhumiphaHV,DM,TV(T)3476
11
Soares ValdoSoares ValdoF(C)3776
5
Veljko FilipovićVeljko FilipovićHV(C)2573
23
Nakin WisetchatNakin WisetchatHV,DM,TV(P)2572
65
Thitawee AuksornsriThitawee AuksornsriHV(PC)2774
59
Watchara BuathongWatchara BuathongGK3168
39
Wattanachai SrathongjanWattanachai SrathongjanGK3475
2
Methus WorapanichakarnMethus WorapanichakarnHV(C)2568
3
Chokchai ChuchaiChokchai ChuchaiHV(C)3672
33
Anukorn SangrumAnukorn SangrumHV,DM,TV(T)4074
66
Sunchai ChaolaokhwanSunchai ChaolaokhwanDM,TV,AM(C)2570
6
Jennarong PhuphaJennarong PhuphaDM,TV(C)2773
13
Lesley AblorhLesley AblorhDM,TV,AM(C)3677
21
Nopphakao PrachobklangNopphakao PrachobklangAM,F(T)2365
10
Taku ItoTaku ItoAM(PT),F(PTC)3176
99
Sajjaporn TumsuwanSajjaporn TumsuwanAM(PTC)2472
19
Thanawat MontreeThanawat MontreeAM,F(P)2768
7
Kittisak PhutchanKittisak PhutchanAM(PTC)2472
4
Theerapat LaohabutTheerapat LaohabutHV(TC)2675
28
Muhammad Abu KhalilMuhammad Abu KhalilDM(C)1964
55
Chaiyaphon OttonChaiyaphon OttonHV,DM,TV(T)2263
15
Fergus TierneyFergus TierneyTV,AM,F(C)2266
18
Surapat WongpanichSurapat WongpanichGK2063
26
Meshaal HamzahMeshaal HamzahHV,DM,TV(C)2060