Full Name: Mickael Sebedian Dosso
Tên áo: DOSSO
Vị trí: AM,F(T)
Chỉ số: 65
Tuổi: 19 (Aug 23, 2005)
Quốc gia: Bờ Biển Ngà
Chiều cao (cm): 176
Weight (Kg): 68
CLB: SV Lafnitz
Squad Number: 30
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Nâu sâm
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: AM,F(T)
Position Desc: Cầu thủ chạy cánh
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Nov 13, 2024 | SV Lafnitz | 65 |
May 15, 2024 | Lyngby BK | 65 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
4 | Stefan Umjenovic | HV,DM(C) | 29 | 75 | ||
18 | Gerald Nutz | TV(C),AM(PTC) | 30 | 78 | ||
23 | Florian Sittsam | HV,DM(C) | 29 | 77 | ||
Mink Peeters | AM,F(PTC) | 26 | 67 | |||
31 | Philipp Siegl | HV,DM(C) | 30 | 78 | ||
14 | Christoph Halper | TV(C),AM(PTC) | 26 | 77 | ||
29 | Stefan Gölles | HV,DM,TV(P) | 33 | 76 | ||
14 | Yvan Alounga | F(C) | 22 | 76 | ||
12 | Kylian Silvestre | AM,F(PT) | 22 | 70 | ||
Denis Dizdarevic | AM(PTC) | 20 | 70 | |||
Patrick Gante | F(C) | 20 | 70 | |||
Jakob Knollmüller | AM(PT),F(PTC) | 21 | 70 | |||
Burak Alili | TV,AM(C) | 20 | 68 | |||
Alvaro Henry | HV(PC) | 19 | 65 | |||
30 | Mickael Dosso | AM,F(T) | 19 | 65 |