Mohammed AL SHALHOUB

Full Name: Mohammed Al Shalhoub

Tên áo: AL SHALHOUB

Vị trí: AM(PTC),F(PT)

Chỉ số: 82

Tuổi: 44 (Dec 8, 1980)

Quốc gia: Các tiểu vương quốc A rập

Chiều cao (cm): 163

Cân nặng (kg): 60

CLB: giai nghệ

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Không rõ

Hairstyle: Không rõ

Skin Colour: Không rõ

Facial Hair: Không rõ

Similar Players

Player Position

Vị trí: AM(PTC),F(PT)

Position Desc: Người chơi nâng cao

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Jun 17, 2020Al Hilal SFC82
Jun 17, 2020Al Hilal SFC82
Nov 5, 2015Al Hilal SFC82
Dec 25, 2013Al Hilal SFC82
Jun 6, 2013Al Hilal SFC84
Jun 6, 2013Al Hilal SFC85

Al Hilal SFC Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
3
Kalidou KoulibalyKalidou KoulibalyHV(C)3390
37
Yassine BonoYassine BonoGK3490
9
Aleksandar MitrovićAleksandar MitrovićF(C)3089
27
João CanceloJoão CanceloHV,DM,TV(PT)3091
12
Yasser Al-ShahraniYasser Al-ShahraniHV,DM(PT)3283
29
Salem Al-DawsariSalem Al-DawsariAM(PTC),F(PT)3387
22
Sergej Milinković-SavićSergej Milinković-SavićTV,AM(C)3091
77
Filipe MalcomFilipe MalcomAM(PTC),F(PT)2889
8
Rúben NevesRúben NevesDM,TV(C)2891
21
Mohammed Al-OwaisMohammed Al-OwaisGK3380
5
Ali Al-BulayhiAli Al-BulayhiHV(TC)3584
99
Abdullah Al-HamdanAbdullah Al-HamdanF(C)2580
28
Mohamed KannoMohamed KannoDM,TV(C)3083
6
Renan LodiRenan LodiHV,DM,TV(T)2789
11
Marcos LeonardoMarcos LeonardoF(C)2287
16
Nasser Al-DawsariNasser Al-DawsariHV(T),DM,TV(TC)2682
17
Mohammed Al-YamiMohammed Al-YamiGK2778
Abdulelah Al-MalkiAbdulelah Al-MalkiDM,TV(C)3082
87
Hassan TambaktiHassan TambaktiHV(C)2683
24
Moteb Al-HarbiMoteb Al-HarbiHV,DM,TV(T)2582
4
Khalifah Al-DawsariKhalifah Al-DawsariHV(TC)2676
88
Hamad Al-YamiHamad Al-YamiHV,DM,TV(PT)2578
Abdullah RadifAbdullah RadifF(C)2278
Musab Al-JuwayrMusab Al-JuwayrDM,TV(C)2181
15
Mohammed Al-QahtaniMohammed Al-QahtaniAM,F(PT)2278
27
Kaio CésarKaio CésarAM(PT),F(PTC)2183
Ahmad Abu RasenAhmad Abu RasenGK2163
Suhayb Al-ZaidSuhayb Al-ZaidDM,TV(C)2073
Mohammed Al-ZaidMohammed Al-ZaidTV(C)2163
Mohammed BarnawiMohammed BarnawiHV(PC)1970
50
Abdulelah Al-GhamdiAbdulelah Al-GhamdiGK1863