?
Aboubacar DOUMBIA

Full Name: Aboubacar Doumbia

Tên áo: DOUMBIA

Vị trí: AM(PTC),F(PT)

Chỉ số: 76

Tuổi: 25 (Nov 12, 1999)

Quốc gia: Bờ Biển Ngà

Chiều cao (cm): 172

Cân nặng (kg): 58

CLB: Karmiotissa Pano Polemidion

On Loan at: Hapoel Haifa

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Nâu sâm

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: AM(PTC),F(PT)

Position Desc: Cầu thủ chạy cánh

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Feb 14, 2025Karmiotissa Pano Polemidion đang được đem cho mượn: Hapoel Haifa76
Jun 30, 2023Karmiotissa Pano Polemidion76
Jun 8, 2023Maccabi Netanya76
Jun 7, 2023Maccabi Netanya76
Jun 5, 2023Maccabi Netanya đang được đem cho mượn: Karmiotissa Pano Polemidion76
Jun 2, 2023Maccabi Netanya76
Jun 1, 2023Maccabi Netanya76
Dec 31, 2022Maccabi Netanya đang được đem cho mượn: Karmiotissa Pano Polemidion76
Dec 22, 2022Maccabi Netanya đang được đem cho mượn: Karmiotissa Pano Polemidion74
Sep 26, 2022Maccabi Netanya đang được đem cho mượn: Karmiotissa Pano Polemidion74
Jun 15, 2022Maccabi Netanya74
Jun 5, 2022Maccabi Netanya74

Hapoel Haifa Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
4
Dor MalulDor MalulHV,DM,TV(P)3578
26
Orel DganiOrel DganiHV,DM(C)3675
13
Niv AntmanNiv AntmanGK3274
24
Liran SardalLiran SardalHV(P),DM,TV(PC)3079
5
Fernand MayemboFernand MayemboHV(C)2981
8
Dramane SalouDramane SalouDM,TV(C)2675
10
Javon EastJavon EastAM(PT),F(PTC)3079
1
Yoav GerafiYoav GerafiGK3178
10
Dor HugiDor HugiAM(PT),F(PTC)2978
12
Oren BitonOren BitonHV,DM,TV(T)3078
Aviel ZargaryAviel ZargaryDM,TV(C)2276
22
Yinon EliyahuYinon EliyahuHV(PC)3178
55
Naor SabagNaor SabagDM,TV,AM(C)3177
90
Dmitriy AntilevskiyDmitriy AntilevskiyAM,F(PTC)2778
25
George DibaGeorge DibaHV(PC),DM(C)2677
Aboubacar DoumbiaAboubacar DoumbiaAM(PTC),F(PT)2576
17
Itay BuganimItay BuganimAM(PT),F(PTC)2377
9
Thiemoko DiarraThiemoko DiarraAM(PTC),F(PT)2175
20
Itamar NoyItamar NoyTV,AM(C)2375
19
Bar LinBar LinTV,AM(C)2072
Anis AyiasAnis AyiasAM(PTC)2072
2
Noam Ben HarushNoam Ben HarushHV,DM(PT)1977
14
Roy NawiRoy NawiDM,TV(C)2174
31
Yarin SardalYarin SardalHV(P),DM,TV(PC)2465
15
Yonatan FerberYonatan FerberAM(PTC)2373