Full Name: Shuhei Hoshino
Tên áo: HOSHINO
Vị trí: F(C)
Chỉ số: 73
Tuổi: 29 (Dec 19, 1995)
Quốc gia: Nhật
Chiều cao (cm): 183
Cân nặng (kg): 85
CLB: Albirex Niigata Singapore
Squad Number: 9
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Tóc đuôi gà
Skin Colour: Tái nhợt
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: F(C)
Position Desc: Mục tiêu người đàn ông
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Mar 18, 2024 | Albirex Niigata Singapore | 73 |
Jan 8, 2024 | Albirex Niigata Singapore | 73 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() | Yohei Otake | AM(PTC) | 35 | 70 | |
18 | ![]() | Hassan Sunny | GK | 41 | 73 | |
41 | ![]() | Stevia Mikuni | HV(PTC) | 26 | 70 | |
24 | ![]() | Ho Wai Loon | HV,DM(T),TV(TC) | 31 | 65 | |
9 | ![]() | Shuhei Hoshino | F(C) | 29 | 73 | |
7 | ![]() | Amy Recha | AM,F(PTC) | 32 | 65 | |
28 | ![]() | Gareth Low | HV,DM(T),TV(TC) | 28 | 65 | |
16 | ![]() | Ryhan Stewart | HV,DM,TV(PT) | 25 | 75 | |
15 | ![]() | DM(C),TV,AM(PC) | 26 | 63 | ||
19 | ![]() | Syukri Bashir | AM(T),F(TC) | 26 | 65 |