18
Chris RUMBIAK

Full Name: Chris Robert Rumbiak

Tên áo: RUMBIAK

Vị trí: AM(P),F(PC)

Chỉ số: 68

Tuổi: 23 (Jun 24, 2001)

Quốc gia: Indonesia

Chiều cao (cm): 163

Cân nặng (kg): 53

CLB: Sriwijaya FC

Squad Number: 18

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Nâu

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: AM(P),F(PC)

Position Desc: Cầu thủ chạy cánh

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Oct 14, 2024Sriwijaya FC68
Aug 3, 2024Sriwijaya FC68
Jun 19, 2024PS Barito Putera68
Jun 2, 2024PS Barito Putera68
Jun 1, 2024PS Barito Putera68
Nov 29, 2023PS Barito Putera đang được đem cho mượn: PSPS Pekanbaru68
Oct 30, 2023PS Barito Putera68
Oct 23, 2023PS Barito Putera66
Jan 16, 2023PS Barito Putera66
Oct 1, 2022Perserang Serang66

Sriwijaya FC Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
34
Hendra MolleHendra MolleGK3071
21
Try HamdaniTry HamdaniGK3169
68
Farhan RahmanFarhan RahmanDM(C)2362
5
Afiful Huda
PSPS Pekanbaru
HV,DM(C)3465
14
Fadau FadauFadau FadauDM,TV,AM(C)2970
18
Chris RumbiakChris RumbiakAM(P),F(PC)2368
23
Arbeta Rockyawan
Persekat Tegal
AM(P),F(PC)2868
17
Zakaria ZakariaZakaria ZakariaHV(C)2764
19
Nadhif KosasihNadhif KosasihF(C)2260
72
Fachri AlhayaniFachri AlhayaniDM,TV(C)2862
3
Oktovianus KapisaOktovianus KapisaHV,DM,TV(T)2865
22
Melvis UagaMelvis UagaTV(C)2265
20
Masagus ZakariaMasagus ZakariaHV,DM,TV(P),AM(PT)2263
24
Tomi DarmawanTomi DarmawanAM(PTC)2463
64
Panggih TriatmojoPanggih TriatmojoGK2560
2
Valda UzlahValda UzlahHV(C)2160