26
Yousri BOUZOK

Full Name: Yousri Bouzok

Tên áo: BOUZOK

Vị trí: AM,F(PTC)

Chỉ số: 81

Tuổi: 28 (Aug 18, 1996)

Quốc gia: Algeria

Chiều cao (cm): 176

Cân nặng (kg): 70

CLB: Al Raed SFC

Squad Number: 26

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Râu

Similar Players

Player Position

Vị trí: AM,F(PTC)

Position Desc: Cầu thủ chạy cánh

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Jan 25, 2025Al Raed SFC81
Jan 15, 2025Al Raed SFC81
Jan 9, 2025Raja Club Athletic81
Aug 10, 2024Raja Club Athletic81
Aug 5, 2024Raja Club Athletic80
Feb 7, 2023Raja Club Athletic80
Aug 1, 2022Raja Club Athletic80

Al Raed SFC Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
7
Amir SayoudAmir SayoudAM,F(PC)3482
17
Mehdi AbeidMehdi AbeidDM,TV,AM(C)3282
16
Ayoub QasmiAyoub QasmiHV(TC)3179
8
Mathias NormannMathias NormannDM,TV(C)2884
1
André MoreiraAndré MoreiraGK2982
21
Oumar GonzalezOumar GonzalezHV(C)2784
15
Saleh Al-Amri
Al Ittihad Club
AM(PT),F(PTC)3181
9
Raed Al-GhamdiRaed Al-GhamdiAM(P),F(PC)3073
26
Yousri BouzokYousri BouzokAM,F(PTC)2881
32
Mohammed Al-DawsariMohammed Al-DawsariHV,DM,TV(P)2579
10
Mohammed FouzairMohammed FouzairTV(C),AM(PTC)3382
11
Karim el BerkaouiKarim el BerkaouiAM,F(PTC)2982
13
Abdullah Al-YousifAbdullah Al-YousifHV(TC),DM(T)3573
50
Meshary SanyorMeshary SanyorGK2363
70
Moses TurayMoses TurayAM(PT),F(PTC)2165
30
Saleh Al-OhaymidSaleh Al-OhaymidGK2668
33
Mutlaq Al-HurayjiMutlaq Al-HurayjiGK2563
45
Yahya SunbulYahya SunbulHV,DM,TV(P),AM(PT)2774
12
Zakaria HawsawiZakaria HawsawiHV,DM,TV(T)2477
28
Hamad Al-JayzaniHamad Al-JayzaniHV,DM(PT)3278
18
Nayef HazaziNayef HazaziDM,TV(C)3273
42
Anas Al-ZahraniAnas Al-ZahraniTV(C)2160
24
Khalid Al-SubaieKhalid Al-SubaieHV,DM,TV(T)2575
Faisal AbdulraziqFaisal AbdulraziqHV(C)2063
94
Mobarak Al-RajehMobarak Al-RajehHV(C)2173
99
Thamer Al-Khaibri
Al Ettifaq
F(C)1970
3
Saud Al-DosariSaud Al-DosariAM(PT),F(PTC)2163
4
Abdullah HazaziAbdullah HazaziHV(C)2970
41
Nawaf Al-SahliNawaf Al-SahliAM(PT),F(PTC)2163
Basil Al-EneziBasil Al-EneziTV(C)1660
Mishari SunyurMishari SunyurTV(C)1660
23
Basil Hilwan Al-AnziBasil Hilwan Al-AnziGK1560
47
Mubarak Al-ShayieMubarak Al-ShayieHV(C)1860
43
Abdullah Al-RawdhanAbdullah Al-RawdhanHV(C)1960
55
Feras Al-RajhiFeras Al-RajhiGK1760
5
Salomon TwehSalomon TwehDM,TV(C)2070