7
Guilherme BATATA

Full Name: Guilherme Felipe De Castro

Tên áo: BATATA

Vị trí: DM,TV(C)

Chỉ số: 75

Tuổi: 32 (May 2, 1992)

Quốc gia: Brazil

Chiều cao (cm): 175

Cân nặng (kg): 77

CLB: Persikas Subang

Squad Number: 7

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Râu

Similar Players

Player Position

Vị trí: DM,TV(C)

Position Desc: Tiền vệ sinh viên bóng

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Oct 10, 2024Persikas Subang75
May 25, 2023Persela Lamongan75
Apr 13, 2022Persela Lamongan75
Apr 4, 2022Persela Lamongan73
Feb 14, 2022Persela Lamongan73
Dec 31, 2021Persela Lamongan73

Persikas Subang Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
30
Jandia EkaJandia EkaGK3774
7
Guilherme BatataGuilherme BatataDM,TV(C)3275
6
Bagas SatrioBagas SatrioHV(P),DM(PC)2464
73
Julyano PratamaJulyano PratamaHV(C)2466
11
Fadil RedianFadil RedianTV(C),AM(PC)2964
55
Takwir RahmanTakwir RahmanDM,TV(C)2671
48
Yoga PratamaYoga PratamaAM(PTC)2768
13
Afdal YusraAfdal YusraF(C)2669
15
Fajar ZainulFajar ZainulHV(C)2762
45
Usman DiarraUsman DiarraAM(P),F(PC)2769
92
Thiago FernandesThiago FernandesDM,TV,AM(C)3265
18
Dona SaputraDona SaputraAM(T),F(TC)2760
17
Henry RivaldiHenry RivaldiAM,F(PT)2865
23
Oliveira PedrãoOliveira PedrãoHV,DM(C)2270
4
Razan Akbar
Nusantara United FC
HV(C)2063