47
Imari SAMUELS

Full Name: Imari Samuels

Tên áo: SAMUELS

Vị trí: HV(TC),DM,TV(T)

Chỉ số: 70

Tuổi: 22 (Feb 5, 2003)

Quốc gia: Anh

Chiều cao (cm): 187

Cân nặng (kg): 73

CLB: Dundee

Squad Number: 47

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Nâu sâm

Facial Hair: Ria

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV(TC),DM,TV(T)

Position Desc: Hậu vệ cánh

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Jan 13, 2025Dundee70
May 7, 2024Brighton & Hove Albion70
Feb 2, 2024Brighton & Hove Albion đang được đem cho mượn: Fleetwood Town70
Aug 21, 2023Brighton & Hove Albion70
Jul 27, 2023Brighton & Hove Albion70
Jul 27, 2023Brighton & Hove Albion65
Sep 7, 2022Brighton & Hove Albion65
Aug 11, 2022Brighton & Hove Albion65

Dundee Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
13
Adam LegzdinsAdam LegzdinsGK3876
31
Trevor CarsonTrevor CarsonGK3778
3
Clark RobertsonClark RobertsonHV(TC),DM(T)3178
5
Joe ShaughnessyJoe ShaughnessyHV(PC)3278
6
Jordan McgheeJordan McgheeHV(PC),DM,TV(C)2878
Scott FraserScott FraserTV(C),AM(PTC)3078
15
Simon MurraySimon MurrayAM(PT),F(PTC)3378
29
Antonio PortalesAntonio PortalesHV,DM(C)2877
28
Mohamad SyllaMohamad SyllaDM,TV(C)3176
7
Scott TiffoneyScott TiffoneyAM(PT),F(PTC)2676
20
Billy KoumetioBilly KoumetioHV(C)2276
47
Imari SamuelsImari SamuelsHV(TC),DM,TV(T)2270
30
Harry SharpHarry SharpGK2365
10
Lyall CameronLyall CameronTV(C),AM(PTC)2278
18
Charlie ReillyCharlie ReillyTV(C),AM(PTC)2368
8
Josh MulliganJosh MulliganHV(PC),DM,TV(P)2276
19
Finlay RobertsonFinlay RobertsonDM,TV(C)2374
2
Ethan IngramEthan IngramHV(PC)2275
4
Ryan AstleyRyan AstleyHV(PC)2376
Ewan MurrayEwan MurrayHV,DM(T)2060
Aaron DonnellyAaron DonnellyHV(TC),DM,TV(T)2173
21
Ziyad Larkèche
Queens Park Rangers
HV,DM,TV(T)2277
1
Jon MccrackenJon MccrackenGK2474
11
Oluwaseun Adewumi
Burnley
AM(PTC)2073
23
Seb Palmer-Houlden
Bristol City
AM,F(PTC)2074
49
Euan MutaleEuan MutaleAM(P),F(PC)2064
César Garza
Monterrey
DM,TV(C)1973
Victor López
Monterrey
AM,F(PT)2176
50
Jamie RichardsonJamie RichardsonAM(PT),F(PTC)2063