Full Name: Thomas David Allan
Tên áo: ALLAN
Vị trí: AM,F(PTC)
Chỉ số: 67
Tuổi: 25 (Sep 23, 1999)
Quốc gia: Anh
Chiều cao (cm): 179
Cân nặng (kg): 73
CLB: Gateshead
On Loan at: South Shields
Squad Number: 36
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Nâu sâm
Hairstyle: Cắt
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: AM,F(PTC)
Position Desc: Cầu thủ chạy cánh
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Jan 15, 2025 | Gateshead đang được đem cho mượn: South Shields | 67 |
Jun 21, 2022 | Gateshead | 67 |
Jun 13, 2022 | Newcastle United | 67 |
Jun 2, 2022 | Newcastle United | 67 |
Jun 1, 2022 | Newcastle United | 67 |
Sep 2, 2021 | Newcastle United đang được đem cho mượn: Greenock Morton | 67 |
Aug 26, 2021 | Newcastle United | 67 |
Jan 18, 2021 | Newcastle United | 67 |
Sep 30, 2020 | Newcastle United đang được đem cho mượn: Accrington Stanley | 67 |
Aug 21, 2020 | Newcastle United đang được đem cho mượn: Accrington Stanley | 67 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
Dillon Morse | HV(PC) | 30 | 65 | |||
Myles Boney | GK | 26 | 67 | |||
18 | Martin Smith | TV,AM(C) | 29 | 70 | ||
Tom Broadbent | HV(TC) | 32 | 68 | |||
36 | Tom Allan | AM,F(PTC) | 25 | 67 | ||
23 | Aaron Martin | F(C) | 33 | 66 | ||
David Carson | HV(P),DM(PC),TV(C) | 29 | 74 | |||
Lucas de Bolle | TV,AM(TC) | 22 | 72 | |||
Dan Ward | TV(C) | 27 | 66 | |||
4 | Jamie Bramwell | HV,DM,TV(C) | 21 | 65 | ||
Kyle Crossley | AM(PT),F(PTC) | 20 | 60 |