Full Name: Hu Ming
Tên áo: HU
Vị trí: AM(PT),F(PTC)
Chỉ số: 67
Tuổi: 34 (Aug 17, 1990)
Quốc gia: Trung Quốc
Chiều cao (cm): 183
Cân nặng (kg): 75
CLB: Shenzhen Juniors
Squad Number: 17
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Ôliu
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: AM(PT),F(PTC)
Position Desc: Tiền nói chung
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Mar 18, 2024 | Shenzhen Juniors | 67 |
Mar 13, 2024 | Qingdao Hainiu | 67 |
Nov 12, 2023 | Qingdao Hainiu | 67 |
Nov 7, 2023 | Qingdao Hainiu | 73 |
Apr 29, 2023 | Qingdao Hainiu | 73 |
Apr 18, 2023 | Qingdao Hainiu | 73 |
Mar 19, 2023 | Qingdao Hainiu | 73 |
Dec 3, 2022 | Qingdao Hainiu | 73 |
Dec 2, 2022 | Qingdao Hainiu | 73 |
Nov 30, 2022 | Qingdao Hainiu đang được đem cho mượn: Zibo Cuju | 73 |
Feb 23, 2021 | Nantong Zhiyun | 73 |
Aug 23, 2020 | Nantong Zhiyun | 72 |
Apr 23, 2020 | Nantong Zhiyun | 70 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Yuelei Cheng | GK | 37 | 73 | ||
![]() | Kevin Nzuzi Mata | AM(PT),F(PTC) | 30 | 75 | ||
20 | ![]() | Yang Men | F(C) | 34 | 70 | |
28 | ![]() | Yingjian Li | AM,F(PT) | 34 | 68 | |
16 | ![]() | Xin Zhou | HV(C) | 26 | 70 | |
30 | ![]() | Memet-Abdulla Ezmat | AM(PT),F(PTC) | 27 | 72 | |
6 | ![]() | Rifu Liang | DM,TV(C) | 32 | 72 | |
17 | ![]() | Ming Hu | AM(PT),F(PTC) | 34 | 67 |