Full Name: Cheng Yuelei
Tên áo: CHENG
Vị trí: GK
Chỉ số: 73
Tuổi: 37 (Oct 28, 1987)
Quốc gia: Trung Quốc
Chiều cao (cm): 188
Cân nặng (kg): 75
CLB: Shenzhen Juniors
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Ôliu
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: GK
Position Desc: Thủ môn
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Jan 8, 2025 | Shenzhen Juniors | 73 |
Apr 17, 2023 | Meizhou Hakka | 73 |
Mar 9, 2023 | Meizhou Hakka | 73 |
Nov 10, 2021 | Guangzhou City | 73 |
Nov 6, 2019 | Guangzhou City | 77 |
Oct 4, 2018 | Guangzhou City | 77 |
Nov 12, 2014 | Guangzhou City | 77 |
Nov 7, 2014 | Guangzhou City | 76 |
Nov 11, 2013 | Guangzhou City | 76 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Yuelei Cheng | GK | 37 | 73 | ||
![]() | Kevin Nzuzi Mata | AM(PT),F(PTC) | 30 | 75 | ||
20 | ![]() | Yang Men | F(C) | 34 | 70 | |
28 | ![]() | Yingjian Li | AM,F(PT) | 34 | 68 | |
16 | ![]() | Xin Zhou | HV(C) | 26 | 70 | |
30 | ![]() | Memet-Abdulla Ezmat | AM(PT),F(PTC) | 27 | 72 | |
6 | ![]() | Rifu Liang | DM,TV(C) | 32 | 72 | |
17 | ![]() | Ming Hu | AM(PT),F(PTC) | 34 | 67 |