Full Name: Zhou Xin
Tên áo: ZHOU
Vị trí: HV(C)
Chỉ số: 70
Tuổi: 26 (Apr 11, 1998)
Quốc gia: Trung Quốc
Chiều cao (cm): 183
Cân nặng (kg): 77
CLB: Shenzhen Juniors
Squad Number: 16
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Ôliu
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: HV(C)
Position Desc: Nút chặn
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Mar 18, 2024 | Shenzhen Juniors | 70 |
Mar 12, 2024 | Shenzhen FC | 70 |
Nov 6, 2023 | Shenzhen FC | 70 |
Apr 29, 2023 | Shenzhen FC | 70 |
Apr 18, 2023 | Shenzhen FC | 70 |
Mar 19, 2023 | Shenzhen FC | 70 |
Dec 2, 2022 | Shenzhen FC | 70 |
Dec 1, 2022 | Shenzhen FC | 70 |
Aug 13, 2022 | Shenzhen FC đang được đem cho mượn: Suzhou Dongwu | 70 |
Aug 11, 2021 | Shenzhen FC | 70 |
Nov 5, 2019 | Shenzhen FC | 70 |
Nov 5, 2019 | Shenzhen FC | 68 |
Mar 29, 2019 | Shenzhen FC | 68 |
Mar 15, 2019 | Shenzhen FC | 65 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Yuelei Cheng | GK | 37 | 73 | ||
![]() | Kevin Nzuzi Mata | AM(PT),F(PTC) | 30 | 75 | ||
20 | ![]() | Yang Men | F(C) | 34 | 70 | |
28 | ![]() | Yingjian Li | AM,F(PT) | 34 | 68 | |
16 | ![]() | Xin Zhou | HV(C) | 26 | 70 | |
30 | ![]() | Memet-Abdulla Ezmat | AM(PT),F(PTC) | 27 | 72 | |
6 | ![]() | Rifu Liang | DM,TV(C) | 32 | 72 | |
17 | ![]() | Ming Hu | AM(PT),F(PTC) | 34 | 67 |