?
Reuben ACQUAH

Full Name: Reuben Acquah

Tên áo: ACQUAH

Vị trí: DM,TV(C)

Chỉ số: 76

Tuổi: 28 (Nov 3, 1996)

Quốc gia: Ghana

Chiều cao (cm): 182

Cân nặng (kg): 79

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Nâu sâm

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: DM,TV(C)

Position Desc: Tiền vệ sinh viên bóng

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Sep 13, 2022KS Teuta76
Sep 15, 2021KS Teuta76
Aug 17, 2021NK Lokomotiva76
Oct 18, 2020NK Lokomotiva76
Oct 12, 2020NK Lokomotiva73
Sep 10, 2020NK Lokomotiva73
Nov 14, 2019SV Ried73
Nov 4, 2019LASK Linz73
Jun 13, 2019LASK Linz70
Jun 5, 2019LASK Linz70

KS Teuta Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
88
Emiljano VilaEmiljano VilaTV(C),AM(PC)3778
13
Erando KarabeciErando KarabeciTV(C)3678
55
Alexandros KourosAlexandros KourosHV(TC)3177
77
Arber CyrbjaArber CyrbjaTV,AM(PT)3176
15
Blerim KotobelliBlerim KotobelliHV(TC),DM(T)3275
28
Realdo FiliRealdo FiliAM,F(PTC)2875
24
Albi AllaAlbi AllaHV(C)3278
Dynel SimeuDynel SimeuHV(C)2372
Matias LlociMatias LlociAM(PTC),F(PT)2470
75
Endri DemaEndri DemaGK2067
59
Ergis ArifiErgis ArifiTV,AM(C)1870
19
Rrok Toma
UC AlbinoLeffe
AM(T),F(TC)2163
4
Artan JazxhiArtan JazxhiHV(C)2376