1. FC Köln

Huấn luyện viên: Steffen Baumgart

Biệt danh: Die Geißböcke

Tên thu gọn: Cologne

Tên viết tắt: KOE

Năm thành lập: 1948

Sân vận động: RheinEnergieStadion (50,374)

Giải đấu: Bundesliga

Địa điểm: Cologne

Quốc gia: Germany

1. FC Köln Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
1
Timo HornTimo HornGK2987
20
Marvin SchwäbeMarvin SchwäbeGK2785
40
Jonas UrbigJonas UrbigGK1973
0
Matthias KöbbingMatthias KöbbingGK2570
15
Luca KilianLuca KilianHV(C)2285
4
Timo HübersTimo HübersHV(C)2684
5
Bright Arrey-Mbi
Bayern München
HV(C)1975
3
Kristian PedersenKristian PedersenHV(TC),DM(T)2883
24
Julian Chabot
Sampdoria
HV,DM(C)2483
0
Eric MartelEric MartelHV,DM(C)2082
0
Meiko SponselMeiko SponselHV,DM(P)2070
12
Mert KuyucuMert KuyucuHV(TC),DM,TV(T)2272
28
Ellyes SkhiriEllyes SkhiriDM,TV(C)2788
47
Mathias OlesenMathias OlesenHV,DM,TV(C)2173
0
Georg StrauchGeorg StrauchHV(P),DM,TV(C)2170
14
Jonas HectorJonas HectorHV(T),DM,TV(TC)3288
19
Kingsley EhizibueKingsley EhizibueHV,DM,TV(P)2784
2
Benno SchmitzBenno SchmitzHV,DM,TV(PT)2785
0
Joshua SchwirtenJoshua SchwirtenTV,AM(C)2072
0
Philipp WydraPhilipp WydraTV,AM(C)1967
36
Niklas HauptmannNiklas HauptmannDM,TV,AM(C)2682
8
Denis HuseinbašićDenis HuseinbašićDM,TV,AM(C)2173
0
Mischa HauserMischa HauserHV,DM,TV(T),AM(PT)2267
17
Kingsley SchindlerKingsley SchindlerHV,DM,TV(P),AM(PT)2982
7
Dejan LjubicicDejan LjubicicHV,DM,TV(C),AM(PC)2486
0
Linton MainaLinton MainaAM(PTC)2383
9
Sebastian AnderssonSebastian AnderssonF(C)3186
13
Mark UthMark UthAM,F(C)3087
16
Oliver Issa SchmittOliver Issa SchmittAM,F(C)2270
0
Justin DiehlJustin DiehlAM,F(C)1765
18
Ondrej DudaOndrej DudaTV,AM,F(C)2788
18
Dimitrios LimniosDimitrios LimniosAM,F(PT)2485
11
Florian KainzFlorian KainzAM(PTC),F(PT)2986
0
Sargis AdamyanSargis AdamyanAM(PT),F(PTC)2985
29
Jan ThielmannJan ThielmannAM(PT),F(PTC)2083
0
Steffen TiggesSteffen TiggesAM(PT),F(PTC)2480
25
Tim LemperleTim LemperleAM(PT),F(PTC)2078
33
Florian DietzFlorian DietzAM(PT),F(PTC)2472

1. FC Köln Đã cho mượn

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
3
Noah Katterbach
FC Basel
HV,DM,TV(T)2183
17
Jens Castrop
1. FC Nürnberg
TV,AM(C)1973
30
Marvin Obuz
Holstein Kiel
AM,F(PT)2073

1. FC Köln nhân viên

Chủ nhân
Không có nhân viên nào cho loại này.
Chủ tịch đội bóng
Không có nhân viên nào cho loại này.
Coach
Không có nhân viên nào cho loại này.
Thể chất
Không có nhân viên nào cho loại này.
Tuyển trạch viên
Không có nhân viên nào cho loại này.

1. FC Köln Lịch sử CLB

 League HistoryTitles
2. Bundesliga2. Bundesliga4
BundesligaBundesliga3
 Cup HistoryTitles
DFB PokalDFB Pokal1
DFB-PokalDFB-Pokal4
 Cup History
DFB PokalDFB Pokal1983
DFB-PokalDFB-Pokal1983
DFB-PokalDFB-Pokal1978
DFB-PokalDFB-Pokal1977
DFB-PokalDFB-Pokal1968

1. FC Köln Rivals

Thành lập đội

Thành lập đội 4-2-3-1