Montpellier HSC

Huấn luyện viên: Olivier Dall'oglio

Biệt danh: Les Pailladins

Tên thu gọn: Montpellier

Tên viết tắt: MHS

Năm thành lập: 1974

Sân vận động: Stade de la Mosson (32,900)

Giải đấu: Ligue 1

Địa điểm: Montpellier

Quốc gia: Pháp

Montpellier HSC Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
1
Jonas OmlinJonas OmlinGK2887
16
Dimitry BertaudDimitry BertaudGK2483
30
Matis CarvalhoMatis CarvalhoGK2370
3
Mamadou SakhoMamadou SakhoHV(C)3287
5
Pedro MendesPedro MendesHV(C)3187
14
Maxime EsteveMaxime EsteveHV(C)2082
0
Clément VidalClément VidalHV(C)2278
31
Nicolas CozzaNicolas CozzaHV(TC)2385
0
Théo Sainte-LuceThéo Sainte-LuceHV,DM,TV(T)2382
17
Thibault TamasThibault TamasHV,DM,TV(T)2170
12
Jordan FerriJordan FerriDM,TV(C)3086
13
Joris ChotardJoris ChotardDM,TV(C)2086
15
Gabriel BaresGabriel BaresDM,TV(C)2178
2
Arnaud SouquetArnaud SouquetHV(PC),DM,TV(P)3085
11
Téji SavanierTéji SavanierDM,TV,AM(C)3088
22
Rémy CabellaRémy CabellaTV(C),AM(PTC)3288
18
Léo LeroyLéo LeroyTV(C),AM(PTC)2280
19
Sacha DelayeSacha DelayeTV,AM(PTC)2073
20
Yanis GuermoucheYanis GuermoucheF(C)2170
10
Stephy MavididiStephy MavididiAM(PT),F(PTC)2487
21
Elye WahiElye WahiAM(PT),F(PTC)1984
28
Béni MakouanaBéni MakouanaAM(PT),F(PTC)1978
99
Wahbi KhazriWahbi KhazriAM,F(PTC)3187
9
Valère GermainValère GermainAM,F(PTC)3286
18
Arnaud NordinArnaud NordinAM,F(PTC)2484

Montpellier HSC Đã cho mượn

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
22
Mathías Suárez
Montevideo City Torque
HV,DM,TV(PT)2683

Montpellier HSC nhân viên

Chủ nhân
Không có nhân viên nào cho loại này.
Chủ tịch đội bóng
Không có nhân viên nào cho loại này.
Coach
Không có nhân viên nào cho loại này.
Thể chất
Không có nhân viên nào cho loại này.
Tuyển trạch viên
Không có nhân viên nào cho loại này.

Montpellier HSC Lịch sử CLB

 League HistoryTitles
Ligue 1Ligue 11
Ligue 2Ligue 22
 Cup HistoryTitles
Coupe de FranceCoupe de France2
 Cup History
Coupe de FranceCoupe de France1990
Coupe de FranceCoupe de France1929

Montpellier HSC Rivals

Đội bóng thù địch
Không

Thành lập đội

Thành lập đội 4-2-3-1