Biệt danh: Wanderers. Western Sydney. WSW. Red and black. Westies.
Tên thu gọn: W Sydney
Tên viết tắt: WSW
Năm thành lập: 2012
Sân vận động: Western Sydney Stadium (30,000)
Giải đấu: A-League
Địa điểm: Sydney
Quốc gia: Úc
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
64 | ![]() | Juan Mata | AM(PTC),F(PT) | 36 | 80 | |
20 | ![]() | Lawrence Thomas | GK | 32 | 79 | |
25 | ![]() | Joshua Brillante | DM,TV(C) | 32 | 80 | |
9 | ![]() | Marcus Antonsson | F(C) | 33 | 78 | |
19 | ![]() | Jack Clisby | HV,DM,TV(T) | 33 | 78 | |
26 | ![]() | Brandon Borrello | AM(PT),F(PTC) | 29 | 80 | |
3 | ![]() | Alex Gersbach | HV,DM,TV(T) | 27 | 78 | |
23 | ![]() | Bozhidar Kraev | TV(C),AM(PTC) | 27 | 80 | |
30 | ![]() | Jordan Holmes | GK | 27 | 73 | |
2 | ![]() | Gabriel Cleur | HV,DM(P),TV(PC) | 27 | 77 | |
8 | ![]() | HV(C) | 27 | 79 | ||
28 | ![]() | Josh Laws | HV,DM(C) | 27 | 76 | |
14 | ![]() | Nicolas Milanovic | AM(PTC),F(PT) | 23 | 78 | |
17 | ![]() | Jarrod Carluccio | HV,DM,TV,AM(PT) | 24 | 74 | |
6 | ![]() | Mohamed Al-Taay | HV(P),DM,TV(PC) | 24 | 75 | |
7 | ![]() | Zac Sapsford | AM,F(C) | 22 | 76 | |
36 | ![]() | Oscar Priestman | DM,TV(C) | 22 | 73 | |
4 | ![]() | Alex Bonetig | HV(C) | 22 | 75 | |
31 | ![]() | Aidan Simmons | HV,DM,TV,AM(PT) | 21 | 76 | |
1 | ![]() | Taiga Oliver Harper | GK | 19 | 65 | |
5 | ![]() | Dylan Scicluna | HV(PT),DM,TV(PTC) | 20 | 73 | |
22 | ![]() | Anthony Pantazopoulos | HV(PTC) | 21 | 68 | |
21 | ![]() | Aydan Hammond | AM,F(PT) | 21 | 70 | |
44 | ![]() | Nathan Barrie | HV(C) | 18 | 67 | |
27 | ![]() | James Temelkovski | F(C) | 26 | 70 | |
40 | ![]() | Tristan Vidacković | GK | 22 | 67 | |
13 | ![]() | Dean Pelekanos | HV,DM,TV(C) | 24 | 70 |
Không
Chủ nhân | |
Không có nhân viên nào cho loại này. |
Chủ tịch đội bóng | |
Không có nhân viên nào cho loại này. |
Coach | |
Không có nhân viên nào cho loại này. |
Thể chất | |
Không có nhân viên nào cho loại này. |
Tuyển trạch viên | |
Không có nhân viên nào cho loại này. |
League History | |
Không |
Cup History | Titles | |
![]() | AFC Champions League | 1 |
Cup History | ||
![]() | AFC Champions League | 2014 |
Đội bóng thù địch | |
![]() | Sydney FC |
![]() | Macarthur FC |