Full Name: Riccardo Cretella
Tên áo: CRETELLA
Vị trí: HV,DM,TV(C)
Chỉ số: 72
Tuổi: 30 (Jul 30, 1994)
Quốc gia: Ý
Chiều cao (cm): 180
Cân nặng (kg): 77
CLB: US Grosseto 1912
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Nâu sâm
Hairstyle: Dài
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Râu
Vị trí: HV,DM,TV(C)
Position Desc: Tiền vệ sinh viên bóng
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Feb 21, 2023 | US Grosseto 1912 | 72 |
Sep 21, 2022 | Cosenza Calcio đang được đem cho mượn: US Livorno | 72 |
Aug 18, 2022 | US Grosseto 1912 | 72 |
Feb 5, 2019 | US Grosseto 1912 | 72 |
Jun 21, 2018 | USD Follonica Gavorrano | 72 |
Jun 8, 2018 | USD Follonica Gavorrano | 72 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
26 | ![]() | Marcello Possenti | HV(T) | 32 | 77 | |
![]() | Lorenzo Pasciuti | HV,DM(PT),TV(PTC) | 35 | 78 | ||
![]() | Pina Aladjé | F(C) | 31 | 77 | ||
![]() | Andrea Tripicchio | F(C) | 29 | 67 | ||
![]() | Luca Bruno | HV(TC) | 28 | 75 | ||
![]() | Andrea Caponi | TV(C) | 37 | 74 | ||
![]() | Riccardo Cretella | HV,DM,TV(C) | 30 | 72 | ||
![]() | Massimiliano Benucci | DM,TV(C) | 26 | 70 | ||
![]() | Federico Panza | HV(C) | 23 | 67 | ||
![]() | Amadou Diambo | DM,TV,AM(C) | 24 | 70 | ||
22 | ![]() | Mattia Piersanti | GK | 22 | 65 | |
![]() | HV,DM,TV(T) | 20 | 65 | |||
![]() | Luca Senigagliesi | AM(PTC) | 27 | 72 | ||
1 | ![]() | GK | 19 | 70 |