5
Aldo QUIÑONEZ

Full Name: Aldo Emmanuel Quiñonez Ayala

Tên áo: QUIÑONEZ

Vị trí: AM,F(T)

Chỉ số: 77

Tuổi: 34 (Feb 8, 1991)

Quốc gia: Paraguay

Chiều cao (cm): 176

Cân nặng (kg): 71

CLB: Resistencia SC

Squad Number: 5

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: AM,F(T)

Position Desc: Cầu thủ chạy cánh

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Oct 9, 2023Resistencia SC77
Mar 2, 2023Monagas SC77
Jan 20, 2023Monagas SC77
Nov 2, 2022Sol de América77
Jul 17, 2022Sol de América77
Sep 13, 2021The Strongest77
Jan 24, 2021Club River Plate77
Jun 2, 2020Sportivo Luqueño77

Resistencia SC Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
16
Jorge MoreiraJorge MoreiraHV,DM,TV(P)3576
19
Nelson RuízNelson RuízHV(PTC)3377
31
Ramón CoronelRamón CoronelHV(P)3477
5
Aldo QuiñonezAldo QuiñonezAM,F(T)3477
1
Marino ArzamendiaMarino ArzamendiaGK2776
1
Héctor EspínolaHéctor EspínolaGK3475
32
Jorge ColmánJorge ColmánAM,F(C)2775
Edson AcevedoEdson AcevedoHV,DM(C)2273
23
Nascimento RhuanNascimento RhuanGK2976
21
Juan RecaldeJuan RecaldeHV(C)2474
4
Oscar BrizuelaOscar BrizuelaHV(C)3475
3
Jesus RuanJesus RuanHV(C)2672
16
José VeraJosé VeraDM,TV(C)3473
12
Rodrigo GiménezRodrigo GiménezGK2770
8
Jesús AraujoJesús AraujoTV,AM(P)3365
18
Diego AguileraDiego AguileraDM,TV(C)2172
11
Héctor LezcanoHéctor LezcanoAM(PT)2670