1
Héctor ESPÍNOLA

Full Name: Héctor Adán Espínola Varela

Tên áo: ESPÍNOLA

Vị trí: GK

Chỉ số: 75

Tuổi: 34 (Feb 12, 1991)

Quốc gia: Paraguay

Chiều cao (cm): 181

Cân nặng (kg): 84

CLB: Resistencia SC

Squad Number: 1

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: GK

Position Desc: Thủ môn

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Oct 19, 2024Resistencia SC75
Oct 14, 2024Resistencia SC78
Oct 11, 2024Tacuary78
May 3, 2024Tacuary78
Dec 28, 2022Club Nacional78
Mar 24, 2022Guaireña FC78
Mar 17, 2022Guaireña FC73
Jan 29, 2021Guaireña FC73
Aug 29, 2020Guaireña FC72

Resistencia SC Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
16
Jorge MoreiraJorge MoreiraHV,DM,TV(P)3576
19
Nelson RuízNelson RuízHV(PTC)3377
31
Ramón CoronelRamón CoronelHV(P)3477
5
Aldo QuiñonezAldo QuiñonezAM,F(T)3477
1
Marino ArzamendiaMarino ArzamendiaGK2776
1
Héctor EspínolaHéctor EspínolaGK3475
32
Jorge ColmánJorge ColmánAM,F(C)2775
Edson AcevedoEdson AcevedoHV,DM(C)2273
23
Nascimento RhuanNascimento RhuanGK2976
21
Juan RecaldeJuan RecaldeHV(C)2474
4
Oscar BrizuelaOscar BrizuelaHV(C)3475
3
Jesus RuanJesus RuanHV(C)2672
16
José VeraJosé VeraDM,TV(C)3473
12
Rodrigo GiménezRodrigo GiménezGK2770
8
Jesús AraujoJesús AraujoTV,AM(P)3365
18
Diego AguileraDiego AguileraDM,TV(C)2172
11
Héctor LezcanoHéctor LezcanoAM(PT)2670