?
Martin KOSTAL

Full Name: Martin Košťál

Tên áo: KOSTAL

Vị trí: AM(PTC)

Chỉ số: 76

Tuổi: 29 (Feb 23, 1996)

Quốc gia: Slovakia

Chiều cao (cm): 179

Cân nặng (kg): 62

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Nâu

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: AM(PTC)

Position Desc: Người chơi nâng cao

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Jul 31, 2023Sandecja NS76
Feb 10, 2023Sandecja NS76
Jan 19, 2023Sandecja NS76
Sep 25, 2022Sigma Olomouc76
Jan 28, 2022SKF Sereď76
Nov 25, 2021Jagiellonia Bialystok76
May 24, 2021Jagiellonia Bialystok78
Sep 1, 2020Jagiellonia Bialystok đang được đem cho mượn: FK Senica78
Oct 25, 2019Jagiellonia Bialystok78
Oct 18, 2019Jagiellonia Bialystok73
Jan 24, 2019Jagiellonia Bialystok73

Sandecja NS Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
27
Marcin BudzińskiMarcin BudzińskiTV,AM(C)3472
28
Bruno ZoladzBruno ZoladzTV,AM(C)3373
3
Petr BuchtaPetr BuchtaHV(C)3278
91
Martin PolácekMartin PolácekGK3574
24
Kamil SlabyKamil SlabyHV(TC),DM(C)3175
7
Rafal WolsztyńskiRafal WolsztyńskiF(C)3075
20
Mikolaj KwietniewskiMikolaj KwietniewskiAM(PTC)2573
77
Patryk BrylaPatryk BrylaAM,F(PT)3576
99
Jakub WilczyńskiJakub WilczyńskiF(C)2365
6
Peter KolesarPeter KolesarTV(C),AM(PTC)2676
9
Wiktor KlosWiktor KlosAM(PTC)2570
10
Jakub SangowskiJakub SangowskiF(C)2372
Jakub GorskiJakub GorskiAM(PC),F(P)2372
22
Igor MaslankaIgor MaslankaDM,TV(C)1865
17
Tomasz NawotkaTomasz NawotkaHV,DM,TV,AM(PT)2872
11
Daniel PietraszkiewiczDaniel PietraszkiewiczAM,F(PT)2370
27
Eryk PieczarkaEryk PieczarkaDM,TV(C)2065
45
Kacper Pasko
Stal Rzeszów
HV(C)2063