Đăng ký
|
Đăng nhập

Aaron WAN-BISSAKA

Player Fact File

Aaron WAN-BISSAKA

There is currently an image awaiting approval. Click here to vote..

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameAaron Wan-Bissaka
CLB
Tuổi21
Date of Birth26 Tháng mười một 1997
Quốc gia
 
Anh
Chiều cao (cm)183
Cân nặng (kg)72
Hair ColourĐen
HairstyleCropped
Skin ColourDark Brown
Facial HairClean
Squad Number29
87
+
-

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

Các thông số của cầu thủ.

StaminaTruy cảnTốc độChọn vị tríQuyết liệtConcentrationChuyềnMarkingDốc bóngRê bóng

Manchester United Squad

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
22Sergio ROMERO
 
ROMERO, Sergio GK3288
16Marcos ROJO
 
ROJO, Marcos HV(TC)2988
17Santos FRED
 
FRED, Santos DM,TV,AM(C)2690
15Andreas PEREIRA
 
PEREIRA, Andreas TV(C),AM(PTC)2386
7Alexis SÁNCHEZ
 
SÁNCHEZ, Alexis AM,F(PTC)3091
3Eric BAILLY
 
BAILLY, Eric HV(PC),DM(C)2590
13Lee GRANT
 
GRANT, Lee GK3683
18Ashley YOUNG
 
YOUNG, Ashley HV,DM,TV,AM(PT)3488
12Chris SMALLING
 
SMALLING, Chris HV(PC)2990
4Phil JONES
 
JONES, Phil HV(PC),DM(C)2789
5Harry MAGUIRE
 
MAGUIRE, Harry Cầu thủ HV(C)2691
23Luke SHAW
 
SHAW, Luke HV,DM(T)2489
14Jesse LINGARD
 
LINGARD, Jesse TV(C),AM(PTC)2691
-Axel TUANZEBE
 
TUANZEBE, Axel HV(PC),DM(C)2183
-Cameron BORTHWICK-JACKSON
 
BORTHWICK-JACKSON, Cameron HV(TC),DM(C)2280
10Marcus RASHFORD
 
RASHFORD, Marcus AM(PT),F(PTC)2191
47Angel GOMES
 
GOMES, Angel TV(C),AM(PTC)1875
29Aaron WAN-BISSAKA
 
WAN-BISSAKA, Aaron HV,DM,TV,AM(P)2187
-Demetri MITCHELL
 
MITCHELL, Demetri HV,DM,TV,AM(T)2278
54Mason GREENWOOD
 
GREENWOOD, Mason AM,F(PTC)1773
37James GARNER
 
GARNER, James HV,DM,TV(C)1873
-Callum WHELAN
 
WHELAN, Callum DM,TV(C)2067
89Brandon WILLIAMS
 
WILLIAMS, Brandon HV,DM,TV(PT)1870
8Juan MATA
 
MATA, Juan AM(PTC),F(PT)3190
1David DE GEA
 
DE GEA, David GK2895
6Paul POGBA
 
POGBA, Paul DM,TV,AM(C)2693
11Anthony MARTIAL
 
MARTIAL, Anthony AM,F(PTC)2390
-Lee O'CONNOR
 
O'CONNOR, Lee HV(PTC),DM(PT)1970
36Matteo DARMIAN
 
DARMIAN, Matteo HV(PTC),DM,TV(PT)2988
64Luca ERCOLANI
 
ERCOLANI, Luca HV(C)1970
-Timothy FOSU-MENSAH
 
FOSU-MENSAH, Timothy HV(PC),DM(C)2185
44Tahith CHONG
 
CHONG, Tahith AM(PTC),F(PT)1977
20Diogo DALOT
 
DALOT, Diogo HV,DM,TV(PT)2085
31Nemanja MATIĆ
 
MATIĆ, Nemanja DM,TV(C)3191
39Scott MCTOMINAY
 
MCTOMINAY, Scott DM,TV,AM(C)2285
2Victor LINDELÖF
 
LINDELÖF, Victor HV(PC),DM(C)2590
21Daniel JAMES
 
JAMES, Daniel AM(PTC),F(PT)2183
63Dylan LEVITT
 
LEVITT, Dylan TV(C)1870

Player Position

Vị tríHV,DM,TV,AM(P)
Position DescWingback
Chân thuậnPhải

Similar Players

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
2019-07-01Manchester United87
2019-06-15Crystal Palace87
2018-12-25Crystal Palace85
2018-06-10Crystal Palace78
2017-09-29Crystal Palace70

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone