?
Ali AL KHAIBARI

Full Name: Ali Al Khaibari

Tên áo: AL KHAIBARI

Vị trí: HV(C)

Chỉ số: 75

Tuổi: 35 (Feb 25, 1990)

Quốc gia: Các tiểu vương quốc A rập

Chiều cao (cm): 181

Cân nặng (kg): 77

CLB: Al Safa

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Nâu

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV(C)

Position Desc: Nút chặn

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Sep 18, 2023Al Safa75
May 24, 2023Al Orobah FC75
Dec 2, 2022Al Orobah FC75
Dec 2, 2022Al Orobah FC75
Nov 28, 2022Al Orobah FC78
Nov 28, 2022Al Orobah FC78
May 8, 2022Al Orobah FC78
Jun 1, 2021Al Ettifaq78
Apr 14, 2021Al Nassr FC78
Apr 8, 2019Al Nassr FC78
Dec 8, 2018Al Nassr FC77
Oct 8, 2017Al Nassr FC78
Jun 8, 2017Al Nassr FC77
Feb 8, 2017Al Nassr FC76
Oct 8, 2016Al Nassr FC75

Al Safa Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
9
Mohammad Al-SahlawiMohammad Al-SahlawiF(PTC)3875
70
Danilo AsprillaDanilo AsprillaAM,F(PTC)3678
33
Dennis AntwiDennis AntwiAM(PT),F(PTC)3276
Ali al KhaibariAli al KhaibariHV(C)3575
4
Yassen HamzaYassen HamzaHV(C)3477
15
Abdulwahab JafarAbdulwahab JafarTV(C),AM(PTC)3176
Victor ArboledaVictor ArboledaAM,F(PT)2877
92
Luis HinestrozaLuis HinestrozaAM(PT),F(PTC)3279
42
Hamed FallatahHamed FallatahDM,TV(C)3274
74
Abdulmohsen Al-QahtaniAbdulmohsen Al-QahtaniTV(C),AM(PTC)2565
Moslem Al-FreejMoslem Al-FreejGK3675
1
Dawood al SaeedDawood al SaeedGK3468
12
Saleh Al-NashmiSaleh Al-NashmiHV,DM(P)2972
41
Hazim Al-ZahraniHazim Al-ZahraniHV,DM,TV(T)2568
4
Sultan Al-HarbiSultan Al-HarbiHV(C)2470
Hussain Al-NakhliHussain Al-NakhliDM,TV(C)3072
30
Borhane HakimiBorhane HakimiAM,F(PT)3076
10
Kaká MendesKaká MendesAM(PTC)3270
8
Maicon DouglasMaicon DouglasDM,TV(C)3267
16
Abdullah Al-Dossary
Al Ettifaq
TV(C)2065