74
Abdulmohsen AL-QAHTANI

Full Name: Abdulmohsen Al-Qahtani

Tên áo: AL-QAHTANI

Vị trí: TV(C),AM(PTC)

Chỉ số: 65

Tuổi: 25 (Jun 5, 1999)

Quốc gia: Các tiểu vương quốc A rập

Chiều cao (cm): 171

Cân nặng (kg): 64

CLB: Al Safa

Squad Number: 74

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: TV(C),AM(PTC)

Position Desc: Người chơi nâng cao

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Sep 28, 2024Al Safa65
Aug 24, 2024Al Riyadh SC65
Aug 16, 2024Al Riyadh SC70
Apr 5, 2024Al Riyadh SC70
Mar 28, 2024Al Riyadh SC74
Dec 20, 2023Al Riyadh SC74
May 24, 2023Al Raed SFC74
Dec 5, 2022Al Raed SFC74
Nov 30, 2022Al Raed SFC68

Al Safa Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
9
Mohammad Al-SahlawiMohammad Al-SahlawiF(PTC)3875
33
Dennis AntwiDennis AntwiAM(PT),F(PTC)3276
Ali al KhaibariAli al KhaibariHV(C)3575
4
Yassen HamzaYassen HamzaHV(C)3477
15
Abdulwahab JafarAbdulwahab JafarTV(C),AM(PTC)3176
Victor ArboledaVictor ArboledaAM,F(PT)2877
92
Luis HinestrozaLuis HinestrozaAM(PT),F(PTC)3279
42
Hamed FallatahHamed FallatahDM,TV(C)3274
74
Abdulmohsen Al-QahtaniAbdulmohsen Al-QahtaniTV(C),AM(PTC)2565
Moslem Al-FreejMoslem Al-FreejGK3775
1
Dawood al SaeedDawood al SaeedGK3468
12
Saleh Al-NashmiSaleh Al-NashmiHV,DM(P)2972
41
Hazim Al-ZahraniHazim Al-ZahraniHV,DM,TV(T)2668
4
Sultan Al-HarbiSultan Al-HarbiHV(C)2470
Hussain Al-NakhliHussain Al-NakhliDM,TV(C)3072
30
Borhane HakimiBorhane HakimiAM,F(PT)3076
10
Kaká MendesKaká MendesAM(PTC)3270
8
Maicon DouglasMaicon DouglasDM,TV(C)3267