5
Thilo KEHRER

Full Name: Jan Thilo Kehrer

Tên áo: KEHRER

Vị trí: HV(PC)

Chỉ số: 88

Tuổi: 28 (Sep 21, 1996)

Quốc gia: Germany

Chiều cao (cm): 186

Cân nặng (kg): 80

CLB: AS Monaco

Squad Number: 5

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Nâu

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV(PC)

Position Desc: Chỉnh sửa chung

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
May 20, 2024AS Monaco88
Jan 5, 2024West Ham United đang được đem cho mượn: AS Monaco88
Dec 28, 2023West Ham United88
Dec 20, 2023West Ham United89
Sep 23, 2022West Ham United89
Sep 11, 2022West Ham United89
Sep 1, 2022West Ham United89
Aug 17, 2022West Ham United89
May 19, 2022Paris Saint-Germain89
Jul 3, 2021Paris Saint-Germain89
May 30, 2020Paris Saint-Germain89
Jun 6, 2019Paris Saint-Germain89
Nov 30, 2018Paris Saint-Germain89
Aug 29, 2018Paris Saint-Germain88
May 31, 2018FC Schalke 0488

AS Monaco Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
18
Takumi MinaminoTakumi MinaminoAM,F(PTC)3089
36
Breel EmboloBreel EmboloAM(PT),F(PTC)2789
10
Aleksandr GolovinAleksandr GolovinTV(C),AM(PTC)2890
5
Thilo KehrerThilo KehrerHV(PC)2888
6
Denis ZakariaDenis ZakariaHV,DM,TV(C)2890
1
Radoslaw MajeckiRadoslaw MajeckiGK2585
12
Caio HenriqueCaio HenriqueHV(TC),DM,TV(T)2789
16
Philipp KöhnPhilipp KöhnGK2685
27
Krépin DiattaKrépin DiattaHV,DM,TV,AM(PT)2587
4
Jordan TezeJordan TezeHV(PC),DM(P)2588
29
Folarin BalogunFolarin BalogunAM(PT),F(PTC)2388
Jonathan BakaliJonathan BakaliAM(PTC),F(PT)2270
17
Wilfried SingoWilfried SingoHV(PC),DM,TV(P)2489
22
Mohammed SalisuMohammed SalisuHV(C)2588
2
Oliveira VandersonOliveira VandersonHV,DM,TV,AM(P)2389
21
Maghnes AklioucheMaghnes AklioucheTV(C),AM(PTC)2288
14
Mika BierethMika BierethF(C)2185
42
Mamadou CoulibalyMamadou CoulibalyDM,TV(C)2073
88
Soungoutou MagassaSoungoutou MagassaHV,DM,TV(C)2182
20
Kassoum OuattaraKassoum OuattaraHV,DM,TV(T)2082
7
Eliesse Ben SeghirEliesse Ben SeghirAM,F(TC)1986
50
Yann LienardYann LienardGK2173
13
Christian MawissaChristian MawissaHV(PTC),DM(PT)1980
21
George IlenikhenaGeorge IlenikhenaF(C)1883
37
Edan DiopEdan DiopTV,AM(C)2077
15
Lamine CamaraLamine CamaraDM,TV,AM(C)2186
Florian BaranikFlorian BaranikTV(C),AM(PTC)2270
Aurélien PlatretAurélien PlatretHV,DM,TV(P),AM(PT)2170
42
Saïmon BouabréSaïmon BouabréTV,AM(C)1873
Romaric EtondeRomaric EtondeAM(PT),F(PTC)1970
Mayssam BenamaMayssam BenamaDM,TV(C)1970
47
Lucas MichalLucas MichalAM(PT),F(PTC)1970
Bradel KiwaBradel KiwaHV(C)1867
Boubakar DembagaBoubakar DembagaDM,TV(C)1867
Jules StawieckiJules StawieckiGK1770
44
Samuel NibombéSamuel NibombéHV,DM(C)1767
45
Aladji BambaAladji BambaDM,TV(C)1870