Full Name: Dumsani Msibi
Tên áo: MSIBI
Vị trí: GK
Chỉ số: 75
Tuổi: 29 (May 1, 1995)
Quốc gia: South Africa
Chiều cao (cm): 187
Cân nặng (kg): 82
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Không rõ
Hairstyle: Không rõ
Skin Colour: Không rõ
Facial Hair: Không rõ
Vị trí: GK
Position Desc: Thủ môn
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
May 22, 2023 | University of Pretoria | 75 |
Feb 1, 2022 | University of Pretoria | 75 |
Sep 28, 2017 | Witbank Spurs | 75 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
23 | ![]() | Samuel Julies | TV(C) | 33 | 75 | |
![]() | Rodney Ramagalela | F(PTC) | 36 | 77 | ||
![]() | Thokozani Sekotlong | AM,F(C) | 33 | 75 | ||
![]() | Dumsani Msibi | GK | 29 | 75 | ||
18 | ![]() | Vuyolwethu Dinge | AM(PT),F(PTC) | 25 | 72 | |
50 | ![]() | Khomotso Masia | HV(C) | 30 | 68 |