44
Terentiy LUTSEVICH

Full Name: Terentiy Lutsevich

Tên áo: LUTSEVICH

Vị trí: HV(C)

Chỉ số: 77

Tuổi: 33 (Apr 19, 1991)

Quốc gia: Belarus

Chiều cao (cm): 193

Cân nặng (kg): 82

CLB: Smorgon

Squad Number: 44

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Không rõ

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Không rõ

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV(C)

Position Desc: Nút chặn

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Apr 26, 2024Smorgon77
Mar 29, 2023Naftan Novopolotsk77
Sep 18, 2022Naftan Novopolotsk77
Mar 19, 2022Naftan Novopolotsk77
Feb 13, 2022Belshina77
May 3, 2021Belshina77
Jan 28, 2019Gomel77
May 25, 2018FC Smolevichi77
Mar 12, 2018Dinamo Tbilisi77
Oct 13, 2017FC Minsk77
Jun 28, 2017Neftçi77
Feb 23, 2017FC Oleksandriya77
Sep 27, 2016Torpedo Zhodino77

Smorgon Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
Sekou DoumbiaSekou DoumbiaTV(C)3177
44
Terentiy LutsevichTerentiy LutsevichHV(C)3377
Vasiliy IlikVasiliy IlikHV,DM(PT)2367
Maksim YablonskiyMaksim YablonskiyHV,DM,TV(P)2872
10
Kirill LeonovichKirill LeonovichAM,F(P)2667
23
Pavel GorbachPavel GorbachF(C)2570
Aleksey KoltyginAleksey KoltyginGK2472
Egor Mychelkin
Torpedo Zhodino
TV,AM(C)2267
6
Pavel SeleznevPavel SeleznevDM,TV(C)2470
25
Andrey LevkovetsAndrey LevkovetsTV(C)2867
16
Anton VelesyukAnton VelesyukGK2163
Ilya ZhukovIlya ZhukovHV(C)2268
3
Christian IntsoenChristian IntsoenHV(C)2567
7
Albert KopytichAlbert KopytichAM,F(PT)2265
22
Albert MikhailovAlbert MikhailovF(C)2270
12
Maksim AzarkoMaksim AzarkoGK2370
78
Artur TishkoArtur TishkoHV,DM,TV(P)2967
71
Artem StankevichArtem StankevichAM,F(P)1963
11
Vladislav DalidovichVladislav DalidovichF(C)2063
77
Maksim AvgustinovichMaksim AvgustinovichHV(TC)2163
9
Artem GlotkoArtem GlotkoHV(C)2063
2
Mohamed BambaMohamed BambaDM,TV(C)1967
Koffi BiniKoffi BiniHV(C)2367