Full Name: Jorge Ignacio Sanabria
Tên áo: SANABRIA
Vị trí: HV(TC),DM(T)
Chỉ số: 77
Tuổi: 35 (Dec 29, 1989)
Quốc gia: Argentina
Chiều cao (cm): 174
Cân nặng (kg): 68
CLB: Juventud Antoniana
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Trái
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Ôliu
Facial Hair: Râu ria
Vị trí: HV(TC),DM(T)
Position Desc: Hậu vệ cánh
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Jan 22, 2025 | Juventud Antoniana | 77 |
May 23, 2024 | Gimnasia y Tiro | 77 |
Feb 15, 2023 | Gimnasia y Tiro | 77 |
Oct 4, 2021 | Brown de Adrogué | 77 |
May 22, 2019 | Gimnasia de Jujuy | 77 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Juan Manuel Perillo | F(C) | 39 | 75 | ||
![]() | Lihué Prichoda | AM,F(PT) | 35 | 76 | ||
![]() | Brian Cucco | HV(C) | 36 | 77 | ||
![]() | Ignacio Sanabria | HV(TC),DM(T) | 35 | 77 | ||
![]() | Abel Peralta | HV,DM(P),TV(PTC) | 35 | 77 | ||
![]() | Mauro Bustamante | F(C) | 33 | 78 | ||
![]() | Walter Bracamonte | AM(PT),F(PTC) | 27 | 74 | ||
![]() | Iván Bolaño | AM,F(PT) | 26 | 74 | ||
19 | ![]() | Mateo Mamani | AM(PT),F(PTC) | 22 | 65 | |
![]() | HV(C) | 20 | 70 |