Full Name: Andrés Berizovsky
Tên áo: BERIZOVSKY
Vị trí: HV(C)
Chỉ số: 70
Tuổi: 20 (Oct 26, 2004)
Quốc gia: Argentina
Chiều cao (cm): 188
Cân nặng (kg): 70
CLB: Defensa y Justicia
On Loan at: Juventud Antoniana
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Blonde
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Ôliu
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: HV(C)
Position Desc: Nút chặn
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Feb 6, 2025 | Defensa y Justicia đang được đem cho mượn: Juventud Antoniana | 70 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Juan Manuel Perillo | F(C) | 39 | 75 | ||
![]() | Lihué Prichoda | AM,F(PT) | 35 | 76 | ||
![]() | Brian Cucco | HV(C) | 36 | 77 | ||
![]() | Ignacio Sanabria | HV(TC),DM(T) | 35 | 77 | ||
![]() | Abel Peralta | HV,DM(P),TV(PTC) | 35 | 77 | ||
![]() | Mauro Bustamante | F(C) | 33 | 78 | ||
![]() | Walter Bracamonte | AM(PT),F(PTC) | 27 | 74 | ||
![]() | Iván Bolaño | AM,F(PT) | 26 | 74 | ||
19 | ![]() | Mateo Mamani | AM(PT),F(PTC) | 22 | 65 | |
![]() | Andrés Berizovsky | HV(C) | 20 | 70 |