Full Name: Mateo José Mamani
Tên áo: MAMANI
Vị trí: AM(PT),F(PTC)
Chỉ số: 65
Tuổi: 22 (Jun 6, 2002)
Quốc gia: Argentina
Chiều cao (cm): 170
Cân nặng (kg): 65
CLB: Juventud Antoniana
Squad Number: 19
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Nâu sâm
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: AM(PT),F(PTC)
Position Desc: Tiền nói chung
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Feb 25, 2024 | Juventud Antoniana | 65 |
Jan 3, 2024 | CD Everton | 65 |
Sep 26, 2023 | CD Everton đang được đem cho mượn: AC Barnechea | 65 |
Mar 1, 2023 | CD Everton | 65 |
Nov 10, 2022 | CD Everton | 65 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Juan Manuel Perillo | F(C) | 39 | 75 | ||
![]() | Lihué Prichoda | AM,F(PT) | 35 | 76 | ||
![]() | Brian Cucco | HV(C) | 36 | 77 | ||
![]() | Ignacio Sanabria | HV(TC),DM(T) | 35 | 77 | ||
![]() | Abel Peralta | HV,DM(P),TV(PTC) | 35 | 77 | ||
![]() | Mauro Bustamante | F(C) | 33 | 78 | ||
![]() | Walter Bracamonte | AM(PT),F(PTC) | 27 | 74 | ||
![]() | Iván Bolaño | AM,F(PT) | 26 | 74 | ||
19 | ![]() | Mateo Mamani | AM(PT),F(PTC) | 22 | 65 | |
![]() | HV(C) | 20 | 70 |