12
Gabriel ARAÚJO

Full Name: Gabriel Araújo Soto

Tên áo: ARAÚJO

Vị trí: GK

Chỉ số: 75

Tuổi: 32 (Mar 28, 1993)

Quốc gia: Uruguay

Chiều cao (cm): 188

Cân nặng (kg): 81

CLB: Montevideo City Torque

Squad Number: 12

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Chiều cao trung bình

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: GK

Position Desc: Thủ môn

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Mar 3, 2024Montevideo City Torque75
Feb 27, 2023CA Cerro75
Jan 5, 2023CA Cerro75
Dec 28, 2022Villa Española75
Feb 10, 2021CA Cerro75
Nov 30, 2020Central Español75
Mar 4, 2019Nacional75
Apr 16, 2018Sud América75
Jan 22, 2017Nacional75
Jan 21, 2017Rampla Juniors75
Jul 23, 2016Nacional đang được đem cho mượn: Rampla Juniors75

Montevideo City Torque Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
24
Gary KagelmacherGary KagelmacherHV(PC),DM(C)3682
8
Sebastián RodríguezSebastián RodríguezDM,TV(C)3282
12
Gabriel AraújoGabriel AraújoGK3275
44
Guillermo FrattaGuillermo FrattaHV(C)2978
25
Francisco TinagliniFrancisco TinagliniGK2673
20
Pablo SilesPablo SilesDM,TV(C)2778
José Neris
CA Colón
AM(PT),F(PTC)2578
5
Franco PizzichilloFranco PizzichilloHV(P),DM,TV(PC)2982
15
Ezequiel BusquetsEzequiel BusquetsHV,DM,TV(P)2478
4
Maximiliano VillaMaximiliano VillaHV,DM,TV,AM(P)2878
Franco CatarozziFranco CatarozziDM,TV(C)2575
Gabriel ChocobarGabriel ChocobarHV,DM(C)2575
Ramiro Méndez
La Luz FC
GK2476
27
Bruno MoralesBruno MoralesF(C)2075
Fabricio SilveiraFabricio SilveiraHV(C)2065
17
Eduardo AgüeroEduardo AgüeroHV(C)2173
18
Santiago CostaSantiago CostaTV,AM(C)2576
7
Luka AndradeLuka AndradeAM(PT),F(PTC)1865
14
Lautaro LópezLautaro LópezDM,TV(C)2073
11
Esteban ObregónEsteban ObregónAM(PTC)2375
Diogo GuzmánDiogo GuzmánAM,F(PT)1970
6
Nahuel LeivasNahuel LeivasHV,DM,TV(T)1870
26
Tobías CorreaTobías CorreaHV,DM,TV(C)2073
30
Lucas PinoLucas PinoTV,AM(C)1975
17
Lucas DuréLucas DuréTV(C),AM(PTC)1963
Facundo MartínezFacundo MartínezAM,F(PT)1765
21
Walter NúñezWalter NúñezAM,F(PTC)2273
Nicolás BurgioNicolás BurgioAM,F(PTC)2065
16
Lucas VianaLucas VianaAM(PT),F(PTC)2170
31
Nahuel da SilvaNahuel da SilvaAM(PT),F(PTC)1970