Full Name: Bidje Manzia
Tên áo: MANZIA
Vị trí: AM(PT),F(PTC)
Chỉ số: 72
Tuổi: 30 (Sep 24, 1994)
Quốc gia: Cộng hòa Dân chủ Congo
Chiều cao (cm): 175
Cân nặng (kg): 75
CLB: MFK Frýdek-Místek
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Cắt
Skin Colour: Nâu sâm
Facial Hair: Râu ria
Vị trí: AM(PT),F(PTC)
Position Desc: Tiền nói chung
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Oct 11, 2022 | MFK Frýdek-Místek | 72 |
May 23, 2021 | SFC Opava | 72 |
May 17, 2021 | SFC Opava | 76 |
Nov 11, 2020 | SFC Opava | 76 |
Jan 31, 2020 | Baník Sokolov | 76 |
May 10, 2019 | SFC Opava | 76 |
Jan 19, 2019 | SFC Opava | 76 |
May 5, 2018 | Sigma Olomouc | 76 |
May 30, 2017 | Sigma Olomouc | 76 |
Mar 30, 2016 | Dukla Praha | 76 |
Oct 16, 2015 | Baník Sokolov | 76 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() | Michal Velner | HV(P) | 33 | 75 | |
![]() | Tomás Vengrinek | HV,DM(T) | 32 | 70 | ||
![]() | Bidje Manzia | AM(PT),F(PTC) | 30 | 72 | ||
19 | ![]() | Tomáš Hykel | AM(PT),F(PTC) | 28 | 73 |